Stade Rennais F.C. II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Rennais F.C. II vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 2-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group K, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 3, hòa 1, Saint-Pierre Milizac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group K · Bretagne · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 19' J. Kadile 1-0
  2. 32' 1-1 M. Hamek
  3. 42' D. Cisse 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' K. Gasnier D. Doué
  6. 67' A. Do Marcolino D. Cisse
  7. 72' S. Fernandes A. Deniel
  8. 72' T. Quellec T. Lagadec
  9. 83' G. Rogel E. Henry
  10. FT2-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: R. Ferrier
  1. 8J. Belocian
  2. 10D. Cisse ▼ 67'
  3. 1P. Bonet
  4. 2T. Eyoum
  5. 4Y. Dede-Lhomme
  6. 5N. Francoise
  7. 7A. Nugent
  8. 6T. Matondo
  9. 3B. Diakhaby
  10. 11D. Doué ▼ 46'
  11. 9J. Kadile

Dự bị 4

  1. 13K. Gasnier ▲ 46'
  2. 12A. Do Marcolino ▲ 67'
  3. 16E. Damergy
  4. 14W. Samake
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 2M. Baucher
  2. 1T. Guéguen
  3. 3K. Uguen
  4. 4A. Deniel ▼ 72'
  5. 8C. Fabien
  6. 5Y. Kerjean
  7. 10J. Lidouren
  8. 11E. Henry ▼ 83'
  9. 9M. Üçüncü
  10. 6T. Lagadec ▼ 72'
  11. 7M. Hamek

Dự bị 5

  1. 13S. Fernandes ▲ 72'
  2. 15T. Quellec ▲ 72'
  3. 14G. Rogel ▲ 83'
  4. 16D. Thomas
  5. 12K. Quellec

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Rennais F.C. II
26 61 - 34 +27 49
2
Saint-Pierre Milizac
26 53 - 29 +24 49
3
Drapeau Fougères
26 53 - 31 +22 48
4
Brest II
26 62 - 45 +17 44
5
Saint-Colomban Locminé
26 59 - 32 +27 43
6
Dinan-Léhon FC
26 46 - 25 +21 42
7
Pontivy GSI
26 38 - 35 +3 41
8
Stade Briochin II
26 53 - 46 +7 40
9
Lannion FC
26 48 - 40 +8 38
10
TA Rennes
26 38 - 37 +1 36
11
Stade Pontivy
26 38 - 48 -10 33
12
Plouzané
26 29 - 51 -22 24
13
Guipry-Messac
26 31 - 67 -36 16
14
Trégunc
26 18 - 107 -89 4
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
61Ghi được53
34Thủng lưới29
2.35Bàn thắng mỗi trận2.04
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu