Stade Rennais F.C. II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Pierre Milizac

Stade Rennais F.C. II vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 1-2 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group C, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. II thắng 3, hòa 1, Saint-Pierre Milizac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 31' 0-1 B. Locko
  2. HT0-1
  3. 64' L. Rosier N. Mukiele
  4. 64' M. Gbeme D. Cissé
  5. 65' M. Meïté 1-1
  6. 75' K. Baruti S. Mvodo Mvodo
  7. 75' E. Bekumba D. Touré
  8. 84' 1-2 R. Mourdi
  9. 85' I. Habri N. Le Bret
  10. 85' Y. Padilla R. Mourdi
  11. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 5C. Borval
  4. 2I. Soukouna
  5. 3M. Ngangué
  6. 6D. Cissé ▼ 64'
  7. 11S. Mvodo Mvodo ▼ 75'
  8. 10N. Le Bret ▼ 85'
  9. 7N. Mukiele ▼ 64'
  10. 9M. Meïté
  11. 8H. Do Marcolino

Dự bị 4

  1. 14L. Rosier ▲ 64'
  2. 12M. Gbeme ▲ 64'
  3. 15K. Baruti ▲ 75'
  4. 13I. Habri ▲ 85'
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 3K. Uguen
  2. 7Y. Héry
  3. 2T. Le Verge
  4. 5C. Jacob
  5. 8M. Didot
  6. 10B. Locko
  7. 6M. Sadjo
  8. 9R. Mourdi ▼ 85'
  9. 4E. Nganga
  10. 1C. Anet
  11. 11D. Touré ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 12E. Bekumba ▲ 75'
  2. 13Y. Padilla ▲ 85'
  3. 16D. Thomas
  4. 15G. Segalen
  5. 14J. Lidouren

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
42Ghi được44
26Thủng lưới32
1.62Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu