Saint-Pierre Milizac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C. II

Saint-Pierre Milizac vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 0-1 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saint-Pierre Milizac thắng 2, hòa 1, Stade Rennais F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 19
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 8' E. Henry K. Uguen
  2. 43' 0-1 H. Do Marcolino
  3. HT0-1
  4. 56' B. Locko E. Bekumba
  5. 56' D. Touré J. Lidouren
  6. 56' R. Mourdi A. Bergot
  7. 61' N. Le Bret S. Mvodo Mvodo
  8. 61' W. Samaké K. Baruti
  9. 71' E. Nganga C. Jacob
  10. 71' P. Limon H. Do Marcolino
  11. FT0-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. C. Anet
  2. K. Uguen ▼ 8'
  3. K. Le Ber
  4. Y. Héry
  5. T. Le Verge
  6. J. Lidouren ▼ 56'
  7. C. Jacob ▼ 71'
  8. M. Didot
  9. M. Sadjo
  10. A. Bergot ▼ 56'
  11. E. Bekumba ▼ 56'

Dự bị 5

  1. E. Henry ▲ 8'
  2. B. Locko ▲ 56'
  3. D. Touré ▲ 56'
  4. R. Mourdi ▲ 56'
  5. E. Nganga ▲ 71'
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. M. Silistrie
  2. C. Borval
  3. A. Do Marcolino
  4. I. Soukouna
  5. I. Habri
  6. J. Coulibaly
  7. F. Truffert
  8. S. Mvodo Mvodo ▼ 61'
  9. L. Rosier
  10. K. Baruti ▼ 61'
  11. H. Do Marcolino ▼ 71'

Dự bị 3

  1. N. Le Bret ▲ 61'
  2. W. Samaké ▲ 61'
  3. P. Limon ▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
44Ghi được42
32Thủng lưới26
1.63Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu