Is-Selongey Football
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Is-Selongey Football vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Is-Selongey Football 1-2 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group J, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Is-Selongey Football thắng 2, hòa 0, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Group J · Vòng 9
Sân vận động
Stade des Courvelles, Selongey
Phong độ
WLWLL Is-Selongey Football
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 12' 0-1 I. Macalou
  2. 20' T. Miclet R. Diasombe
  3. 45' H. Rocha 1-1
  4. HT1-1
  5. 61' 1-2 M. Botulama
  6. 63' O. Stitou K. Likeli
  7. 71' E. Marin Garcia Z. Marques
  8. 73' P. Mombong R. Majdi
  9. 87' S. Pellissard I. Macalou
  10. FT1-2

Đội hình

Is-Selongey Football HLV: G. Perreau-Niel
  1. 1A. Oncle
  2. 5K. Kouang
  3. 4L. Berthet
  4. 2R. Diasombe ▼ 20'
  5. 3V. Galland
  6. 10H. Rocha
  7. 8Z. Marques ▼ 71'
  8. 6B. Ali
  9. 7M. Marsac
  10. 9A. Mondesir
  11. 11K. Likeli ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 12T. Miclet ▲ 20'
  2. 15O. Stitou ▲ 63'
  3. 13E. Marin Garcia ▲ 71'
  4. 14A. Pitois
  5. 16L. Cochini
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: S. Monsoreau
  1. 1M. Popow
  2. 4E. Grillot
  3. 2T. Goncalves Da Moura
  4. 5M. Rangon
  5. 3L. Tela
  6. 10R. Majdi ▼ 73'
  7. 6E. Mendes Da Silva
  8. 8A. Issanga
  9. 15I. Macalou ▼ 87'
  10. 11M. Pezard
  11. 9M. Botulama

Dự bị 5

  1. 14P. Mombong ▲ 73'
  2. 13S. Pellissard ▲ 87'
  3. 16F. Boucansaud
  4. 12R. Fabre
  5. 7S. Loubao

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rumilly Vallières
26 54 - 22 +32 58
2
CA Pontarlier
26 50 - 31 +19 45
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 35 - 28 +7 45
4
Dijon FCO II
26 44 - 30 +14 40
5
Jura Dolois Foot
26 37 - 33 +4 39
6
Besançon Football
26 37 - 38 -1 37
7
Union Cosnoise
26 38 - 35 +3 36
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 23 - 35 -12 35
9
Louhans-Cuiseaux FC
26 37 - 28 +9 34
10
FC Gueugnon
26 30 - 32 -2 34
11
ASPTT Dijon
26 28 - 43 -15 31
12
Vesoul
26 32 - 45 -13 25
13
Is-Selongey Football
26 33 - 47 -14 23
14
La Chapelle
26 25 - 56 -31 15
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được34
47Thủng lưới28
1.27Bàn thắng mỗi trận1.31
2Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu