F.C. Sochaux-Montbéliard II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Is-Selongey Football

F.C. Sochaux-Montbéliard II vs Is-Selongey Football

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard II 0-1 Is-Selongey Football tại National 3 - Group E, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 2, hòa 0, Is-Selongey Football thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 9
Sân vận động
Stade René Blum, Montbéliard
Phong độ
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
WLWLL Is-Selongey Football
  1. 16' 0-1 M. Puget
  2. HT0-1
  3. 67' R. Ha R. Diasombe
  4. 69' M. Pezard R. Tueba Kalambote
  5. 77' T. Adjakly A. Amoros
  6. 86' V. Galland O. Stitou
  7. 87' A. Diakhité K. Camélé
  8. FT0-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1C. Dosso
  2. 3K. Camélé ▼ 87'
  3. 6J. Atangana
  4. 2N. Galves
  5. 4E. Grillot
  6. 5E. Balenga Nsombi
  7. 9R. Tueba Kalambote ▼ 69'
  8. 8A. Amoros ▼ 77'
  9. 7B. M'Backé N'Diayé
  10. 11M. Lecolier
  11. 10A. Daho

Dự bị 5

  1. 15M. Pezard ▲ 69'
  2. 13T. Adjakly ▲ 77'
  3. 14A. Diakhité ▲ 87'
  4. 16M. Popow
  5. 12N. Abdou
Is-Selongey Football HLV: B. Gilles
  1. 1A. Oncle
  2. 3G. Lemesle
  3. 5T. Miclet
  4. 2Y. Mambo
  5. 11R. Diasombe ▼ 67'
  6. 7O. Stitou ▼ 86'
  7. 10H. Rocha
  8. 8Z. Marques
  9. 6A. Ruiz
  10. 4A. Zemihi
  11. 9M. Puget

Dự bị 3

  1. 14R. Ha ▲ 67'
  2. 12V. Galland ▲ 86'
  3. 13A. Andreottola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
69Ghi được41
31Thủng lưới35
2.65Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu