Is-Selongey Football
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard II

Is-Selongey Football vs F.C. Sochaux-Montbéliard II

Tỷ số chung cuộc: Is-Selongey Football 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard II tại National 3 - Group E, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Is-Selongey Football thắng 2, hòa 0, F.C. Sochaux-Montbéliard II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 21
Sân vận động
Stade des Courvelles, Selongey
Phong độ
WLWLL Is-Selongey Football
WLWLL F.C. Sochaux-Montbéliard II
  1. 9' F. Miezi O. Stitou
  2. 16' F. Miezi 1-0
  3. HT1-0
  4. 68' A. Mondesir M. Puget
  5. 68' M. Botulama M. Pezard
  6. 84' R. Tueba Kalambote M. Lecolier
  7. FT1-0

Đội hình

Is-Selongey Football HLV: A. Fiard
  1. 1A. Oncle
  2. 4V. Hoguet
  3. 3G. Lemesle
  4. 2Y. Mambo
  5. 5L. Berthet
  6. 7O. Stitou ▼ 9'
  7. 10H. Rocha
  8. 8Z. Marques
  9. 6A. Ruiz
  10. 11S. Lopes
  11. 9M. Puget ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14F. Miezi ▲ 9'
  2. 15A. Mondesir ▲ 68'
  3. 16M. Caserta
  4. 13R. Gagnant
  5. 12T. Miclet
F.C. Sochaux-Montbéliard II HLV: J. Merieux
  1. 1C. Dosso
  2. 3K. Camélé
  3. 4K. Coulibaly
  4. 6J. Atangana
  5. 2N. Galves
  6. 5C. Makosso
  7. 8A. Amoros
  8. 9B. M'Backé N'Diayé
  9. 7M. Lecolier ▼ 84'
  10. 11M. Pezard ▼ 68'
  11. 10A. Daho

Dự bị 5

  1. 13M. Botulama ▲ 68'
  2. 15R. Tueba Kalambote ▲ 84'
  3. 14E. Grillot
  4. 16M. Popow
  5. 12T. Adjakly

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
41Ghi được69
35Thủng lưới31
1.58Bàn thắng mỗi trận2.65
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu