FC Saint-Lô Manche
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Havre AC II

FC Saint-Lô Manche vs Le Havre AC II

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 1-3 Le Havre AC II tại National 3 - Group J, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Saint-Lô Manche thắng 1, hòa 3, Le Havre AC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group J · Normandie · Vòng 9
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
LDLLD Le Havre AC II
  1. 3' 0-1 S. Dahmani
  2. 7' S. Perrotte A. Marie
  3. HT0-1
  4. 46' D. Prodhomme M. Leblondel
  5. 46' A. Samoura J. Bouameur
  6. 53' 0-2 K. Mixtur
  7. 73' M. Charlot S. Masloh
  8. 74' B. Fleury J. Cangini
  9. 78' I. Guerti D. Mayaya Mbandzoulou
  10. 83' H. Saunié11m 1-2
  11. 84' S. Resouf S. Soumah
  12. 90'+3 1-3 A. Samoura
  13. FT1-3

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: Y. Mesnil-Letellier
  1. 1X. Gallien
  2. 5E. Gosselin
  3. 4J. Cangini ▼ 74'
  4. 2L. Monrocq
  5. 6A. Marie ▼ 7'
  6. 10G. Bopu
  7. 3H. Saunié
  8. 8S. Delafosse
  9. 7M. Leblondel ▼ 46'
  10. 11T. Lambard
  11. 9S. Masloh ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 12S. Perrotte ▲ 7'
  2. 13D. Prodhomme ▲ 46'
  3. 15M. Charlot ▲ 73'
  4. 14B. Fleury ▲ 74'
  5. 16O. Lecanu
Le Havre AC II HLV: J. Karam
  1. 1K. Sauvage
  2. 4M. Bachelet
  3. 5A. Bailly
  4. 2E. Bably
  5. 10J. Bouameur ▼ 46'
  6. 7S. Dahmani
  7. 3A. Sacko
  8. 9K. Mixtur
  9. 11S. Soumah ▼ 84'
  10. 6L. Virolan
  11. 8D. Mayaya Mbandzoulou ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15A. Samoura ▲ 46'
  2. 13I. Guerti ▲ 78'
  3. 14S. Resouf ▲ 84'
  4. 16A. Uriev
  5. 12E. Goumot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vire
26 66 - 29 +37 59
2
FC Dieppe
26 35 - 24 +11 42
3
AS Cherbourg Football
26 36 - 37 -1 41
4
Le Havre AC II
26 37 - 23 +14 40
5
AG Caennaise
26 43 - 40 +3 40
6
US Alençon
26 49 - 32 +17 39
7
US Quevilly-Rouen II
26 45 - 44 +1 38
8
Oissel
26 32 - 30 +2 37
9
FC Saint-Lô Manche
26 31 - 42 -11 36
10
Dives-Cabourg
26 35 - 35 0 36
11
Avranches II
26 34 - 48 -14 32
12
ESM Gonfreville
26 38 - 40 -2 31
13
Grand-Quevilly
26 29 - 56 -27 18
14
ES du Mont-Gaillard
26 21 - 51 -30 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được37
42Thủng lưới23
1.19Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu