US Sarre-Union
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
RC Strasbourg Alsace II

US Sarre-Union vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 1-4 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group I, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 3, hòa 3, RC Strasbourg Alsace II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 26
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 21' G. Mulenda11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Keita A. Bangoura
  4. 46' G. D'Angelo C. Biten
  5. 46' O.Lyakoubi T. Saettel
  6. 62' A. Wam K. Lekpa
  7. 62' N. Güngör I. Noumansana
  8. 62' S. El Mourabet David
  9. 70' A. Gandolphe E. Araar Fernandez
  10. 70' 1-1 M. Bechikh
  11. 74' 1-2 O.Lyakoubi
  12. 77' I. Furno G. Mulenda
  13. 80' 1-3 M. Bechikh11m
  14. 88' 1-4 S. El Mourabet
  15. FT1-4

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 5K. Lekpa ▼ 62'
  3. 4A. Bangoura ▼ 46'
  4. 2H. Lopez
  5. 3P. Edouard
  6. 8G. Ruiz
  7. 10L. Schnepp
  8. 7R. Aroustanov
  9. 9I. Noumansana ▼ 62'
  10. 6M. Jourdan
  11. 11G. Mulenda ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 12A. Keita ▲ 46'
  2. 13A. Wam ▲ 62'
  3. 14N. Güngör ▲ 62'
  4. 15I. Furno ▲ 77'
  5. 16R. Ast
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1W. Hasbi
  2. 4C. Mbaï Assem
  3. 3E. Araar Fernandez ▼ 70'
  4. 5M. Tahmouch
  5. 7A. Casadei
  6. 6N. Ferro
  7. 8M. Soumah
  8. 11T. Saettel ▼ 46'
  9. 10David ▼ 62'
  10. 9M. Bechikh
  11. 2C. Biten ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12G. D'Angelo ▲ 46'
  2. 15O.Lyakoubi ▲ 46'
  3. 13S. El Mourabet ▲ 62'
  4. 14A. Gandolphe ▲ 70'
  5. 16R. Tutu Mayangila

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
47Ghi được37
45Thủng lưới43
1.68Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu