RC Strasbourg Alsace II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Sarre-Union

RC Strasbourg Alsace II vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 1-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 4, hòa 3, US Sarre-Union thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 6
Sân vận động
Parc des Sports, Molsheim
Trọng tài
M. Richard
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WLDDL US Sarre-Union
  1. 6' 0-1 E. Delgado
  2. 15' A. Ahmed 1-1
  3. HT1-1
  4. 64' D. Jean F. Christophe
  5. 68' S. Bounouar A. Babit
  6. 72' L. Fournier E. Delgado
  7. 74' L. Keïta B. Besic
  8. 79' S. Simpara F. Sido
  9. 80' O. El Manssouri N. Sommer
  10. FT1-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: F. Keller
  1. 1A. Pierre
  2. 2J. Betina
  3. 5M. Elimbi Gilbert
  4. 4R. Ossart
  5. 6M. Diarra
  6. 10N. Kandil
  7. 11F. Christophe ▼ 64'
  8. 9B. Besic ▼ 74'
  9. 8N. Sommer ▼ 80'
  10. 7A. Ahmed
  11. 3M. Tahmouch

Dự bị 5

  1. 13D. Jean ▲ 64'
  2. 14L. Keïta ▲ 74'
  3. 12O. El Manssouri ▲ 80'
  4. 16J. Guette
  5. 15J. Lomboto Lompombi
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 4A. Keita
  3. 3I. Ait Meziani
  4. 5J. Branca
  5. 10F. Sido ▼ 79'
  6. 2C. Metin
  7. 8J. Belgacem
  8. 6T. Wagner
  9. 7E. Delgado ▼ 72'
  10. 11M. Groune
  11. 9A. Babit ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 13S. Bounouar ▲ 68'
  2. 14L. Fournier ▲ 72'
  3. 15S. Simpara ▲ 79'
  4. 16M. Osswald
  5. 12N. Schwartz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
35Ghi được50
28Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu