RC Strasbourg Alsace II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
US Sarre-Union

RC Strasbourg Alsace II vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 2-2 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 4, hòa 3, US Sarre-Union thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 1
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WLDDL US Sarre-Union
  1. 45'+1 J. Sebas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Tahmouch M. Bastian
  4. 47' 1-1 G. Mulenda
  5. 49' D. Sahi 2-1
  6. 59' B. Tayebi I. Benkaid
  7. 65' M. Kanouté D. Sahi
  8. 72' O.Lyakoubi J. Sebas
  9. 73' 2-2 I. Noumansana
  10. 79' A. Ahmed S. El Mourabet
  11. 79' N. Ferro R. Nzingoula
  12. 79' L. Witz L. Schnepp
  13. 81' R. N'Semi Segui R. Aroustanov
  14. FT2-2

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1W. Hasbi
  2. 5K. Kaba
  3. 11J. Sebas ▼ 72'
  4. 4B. Kiwa
  5. 10S. El Mourabet ▼ 79'
  6. 2Y. Dumay
  7. 8R. Nzingoula ▼ 79'
  8. 9D. Sahi ▼ 65'
  9. 3M. Bastian ▼ 46'
  10. 6J. Mwanga
  11. 7C. Biten

Dự bị 5

  1. 16M. Tahmouch ▲ 46'
  2. 14M. Kanouté ▲ 65'
  3. 15O.Lyakoubi ▲ 72'
  4. 12A. Ahmed ▲ 79'
  5. 13N. Ferro ▲ 79'
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1L. Pelletier
  2. 2H. Lopez
  3. 7R. Aroustanov ▼ 81'
  4. 11G. Mulenda
  5. 5K. Lekpa
  6. 3L. Munich
  7. 4A. Bangoura
  8. 8I. Benkaid ▼ 59'
  9. 10L. Schnepp ▼ 79'
  10. 9I. Noumansana
  11. 6M. Jourdan

Dự bị 5

  1. 14B. Tayebi ▲ 59'
  2. 13L. Witz ▲ 79'
  3. 15R. N'Semi Segui ▲ 81'
  4. 16J. Schouver
  5. 12T. Ercker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
37Ghi được47
43Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.68
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu