RC Strasbourg Alsace II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Sarre-Union

RC Strasbourg Alsace II vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 4-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 4, hòa 3, US Sarre-Union thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 14
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WLDDL US Sarre-Union
  1. 22' M. Suso 1-0
  2. 23' 1-1 F. Sido
  3. HT1-1
  4. 46' T. Saettel 2-1
  5. 52' M. Suso11m 3-1
  6. 60' J. Sebas 4-1
  7. 63' A. Toumanian A. Nanah
  8. 63' J. Swistek S. Bounouar
  9. 63' V. Valero F. Sido
  10. 67' M. Soumahoro A. Casadei
  11. 79' B. Besic J. Sebas
  12. 79' M. Kanouté L. Depuidt
  13. 79' B. Tayebi R. Aroustanov
  14. 79' H. Lopez I. Ait Meziani
  15. 79' S. Baldé C. Metin
  16. FT4-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1A. Pierre
  2. 3A. Nanah ▼ 63'
  3. 4P. Edouard
  4. 8F. Christophe
  5. 2M. Tahmouch
  6. 6A. Casadei ▼ 67'
  7. 7J. Sebas ▼ 79'
  8. 10L. Depuidt ▼ 79'
  9. 9M. Suso
  10. 11T. Saettel
  11. 5Y. Dumay

Dự bị 5

  1. 15A. Toumanian ▲ 63'
  2. 14M. Soumahoro ▲ 67'
  3. 12B. Besic ▲ 79'
  4. 13M. Kanouté ▲ 79'
  5. 16F. Hoffmann
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1L. Pelletier
  2. 5U. Barthelemy
  3. 3I. Ait Meziani ▼ 79'
  4. 4J. Branca
  5. 10F. Sido ▼ 63'
  6. 2C. Metin ▼ 79'
  7. 8L. Rauch
  8. 6S. Bounouar ▼ 63'
  9. 11R. Aroustanov ▼ 79'
  10. 9E. Delgado
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 14J. Swistek ▲ 63'
  2. 16V. Valero ▲ 63'
  3. 15B. Tayebi ▲ 79'
  4. 13H. Lopez ▲ 79'
  5. 12S. Baldé ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
54Ghi được55
39Thủng lưới38
2.08Bàn thắng mỗi trận2.04
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu