RC Strasbourg Alsace II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz II

RC Strasbourg Alsace II vs FC Metz II

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 2-0 FC Metz II tại National 3 - Group I, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 3, hòa 0, FC Metz II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 21
Sân vận động
Parc des Sports, Molsheim
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WLWLW FC Metz II
  1. 6' F. Lohei D. Danhach
  2. HT0-0
  3. 54' W. Bahri A. Melis
  4. 66' M. Bechikh V. Ouotro
  5. 66' T. Ahile J. Mangondo
  6. 73' A. Casadei Y. Dumay
  7. 73' A. Toumanian N. Ferro
  8. 75' E. Araar Fernandez 1-0
  9. 80' J. Manquant D. Ourega
  10. 84' L. Depuidt 2-0
  11. 86' W. Boussaid T. Saettel
  12. FT2-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1R. Tutu Mayangila
  2. 5S. Baseya
  3. 4C. Mbaï Assem
  4. 11E. Araar Fernandez
  5. 3M. Tahmouch
  6. 6N. Ferro ▼ 73'
  7. 8S. El Mourabet
  8. 10L. Depuidt
  9. 7T. Saettel ▼ 86'
  10. 2Y. Dumay ▼ 73'
  11. 9V. Ouotro ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 12M. Bechikh ▲ 66'
  2. 13A. Casadei ▲ 73'
  3. 15A. Toumanian ▲ 73'
  4. 14W. Boussaid ▲ 86'
  5. 16W. Hasbi
FC Metz II HLV: S. Marchal
  1. 1L. Pausã
  2. 6A. Demouchy
  3. 4M. Hiessler
  4. 5L. Vangi Vungele
  5. 3D. Ourega ▼ 80'
  6. 7D. Danhach ▼ 6'
  7. 8J. Nduquidi
  8. 11M. Mbaye
  9. 10A. Melis ▼ 54'
  10. 2I. El Foukhari
  11. 9J. Mangondo ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 12F. Lohei ▲ 6'
  2. 13W. Bahri ▲ 54'
  3. 15T. Ahile ▲ 66'
  4. 14J. Manquant ▲ 80'
  5. 16T. Algarin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được44
43Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.69
5Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu