FC Metz II
4 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
RC Strasbourg Alsace II

FC Metz II vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 4-2 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group I, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Metz II thắng 2, hòa 0, RC Strasbourg Alsace II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 9
Phong độ
WLWLW FC Metz II
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 8' 0-1 M. Kanouté
  2. 28' I. Sané 1-1
  3. 31' W. Tchimbembé 2-1
  4. 36' M. Bokele Mputu 3-1
  5. 39' I. Sané 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' M. Tahmouch B. Kiwa
  8. 63' 4-2 A. Casadei
  9. 65' A. Ouattara A. Casadei
  10. 65' T. Saettel David
  11. 76' A. Ali Abdallah S. El Mourabet
  12. 76' O.Lyakoubi J. Sebas
  13. 80' I. El Foukhari D. Danhach
  14. 85' N. Marchal T. Ahile
  15. 89' F. Lohei M. Bokele Mputu
  16. FT4-2

Đội hình

FC Metz II HLV: S. Marchal
  1. 1A. Mirbach
  2. 4A. Lô
  3. 6A. Demouchy
  4. 3D. Ourega
  5. 7D. Danhach ▼ 80'
  6. 10W. Tchimbembé
  7. 5C. Divialle Corbière
  8. 8T. Ahile ▼ 85'
  9. 11M. Bokele Mputu ▼ 89'
  10. 2C. Mélières
  11. 9I. Sané

Dự bị 5

  1. 14I. El Foukhari ▲ 80'
  2. 13N. Marchal ▲ 85'
  3. 12F. Lohei ▲ 89'
  4. 15L. Machine
  5. 16L. Pausã
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1W. Hasbi
  2. 3M. Bastian
  3. 5S. Baseya
  4. 6A. Casadei ▼ 65'
  5. 4B. Kiwa ▼ 46'
  6. 10S. El Mourabet ▼ 76'
  7. 9M. Kanouté
  8. 11David ▼ 65'
  9. 7J. Sebas ▼ 76'
  10. 2Y. Dumay
  11. 8R. Nzingoula

Dự bị 5

  1. 16M. Tahmouch ▲ 46'
  2. 14A. Ouattara ▲ 65'
  3. 15T. Saettel ▲ 65'
  4. 12A. Ali Abdallah ▲ 76'
  5. 13O.Lyakoubi ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được37
36Thủng lưới43
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu