RC Strasbourg Alsace II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz II

RC Strasbourg Alsace II vs FC Metz II

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace II 2-1 FC Metz II tại National 3 - Group H, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace II thắng 3, hòa 0, FC Metz II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 23
Sân vận động
Stade Jean-Nicolas Muller, Strasbourg
Phong độ
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
WLWLW FC Metz II
  1. HT0-0
  2. 52' M. Bechikh 1-0
  3. 68' I. Sabaly T. Diallo
  4. 68' L. Depuidt M. Bechikh
  5. 68' M. Gnemagnon Y. Mladjao
  6. 77' 1-1 A. Melis
  7. 77' F. Lohei A. Melis
  8. 87' T. Saettel Ó. Perea
  9. 89' I. Sabaly 2-1
  10. 90'+4 J. Manquant L. Vangi Vungele
  11. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 1G. Kerckaert
  2. 5A. Ousmane
  3. 3Y. Gomis
  4. 4A. Cissé
  5. 2R. Bandolo Obam
  6. 10A. Ahmed
  7. 8S. El Mourabet
  8. 11T. Diallo ▼ 68'
  9. 6P. Diong
  10. 7Ó. Perea ▼ 87'
  11. 9M. Bechikh ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 16I. Sabaly ▲ 68'
  2. 12L. Depuidt ▲ 68'
  3. 15T. Saettel ▲ 87'
  4. 14N. Ferro
  5. 13Z. Diallo
FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1P. Sy
  2. 5M. Hiessler
  3. 8L. Vangi Vungele ▼ 90'
  4. 4B. Nfingui
  5. 10W. Bahri
  6. 6C. Divialle-Corbière
  7. 7A. Melis ▼ 77'
  8. 3T. Dos Santos
  9. 11D. Duarte
  10. 2C. Mélières
  11. 9Y. Mladjao ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15M. Gnemagnon ▲ 68'
  2. 13F. Lohei ▲ 77'
  3. 14J. Manquant ▲ 90'
  4. 16A. Mirbach
  5. 12K. Gandziri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
47Ghi được46
52Thủng lưới34
1.81Bàn thắng mỗi trận1.77
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu