FC Metz II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Strasbourg Alsace II

FC Metz II vs RC Strasbourg Alsace II

Tỷ số chung cuộc: FC Metz II 0-1 RC Strasbourg Alsace II tại National 3 - Group H, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Metz II thắng 2, hòa 0, RC Strasbourg Alsace II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Group H · Vòng 11
Sân vận động
Stade Dezavelle, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WLWLW FC Metz II
WLWLD RC Strasbourg Alsace II
  1. 30' 0-1 A. Ahmed
  2. HT0-1
  3. 72' Z. Diallo M. Luković
  4. 72' R. Bandolo Obam C. Biten
  5. 72' D. Duarte A. Melis
  6. 72' J. Manquant I. Sané
  7. 85' M. Bechikh T. Saettel
  8. 86' J. Tshiabu J. Nduquidi
  9. 86' F. Lohei C. Mélières
  10. FT0-1

Đội hình

FC Metz II HLV: C. Delmotte
  1. 1T. Algarin
  2. 4Fali Candé
  3. 5M. Hiessler
  4. 11J. Nduquidi ▼ 86'
  5. 8I. Guerti
  6. 10A. Melis ▼ 72'
  7. 3T. Dos Santos
  8. 7É. Soumah-Abbad
  9. 2C. Mélières ▼ 86'
  10. 9I. Sané ▼ 72'
  11. 6K. Gandziri

Dự bị 5

  1. 13D. Duarte ▲ 72'
  2. 14J. Manquant ▲ 72'
  3. 15F. Lohei ▲ 86'
  4. 12J. Tshiabu ▲ 86'
  5. 16D. Clairet
RC Strasbourg Alsace II HLV: G. Lacour
  1. 5Y. Gomis
  2. 3E. Araar Fernandez
  3. 4A. Cissé
  4. 10A. Ahmed
  5. 8M. Soumah
  6. 6S. El Mourabet
  7. 11T. Saettel ▼ 85'
  8. 7Ó. Perea
  9. 2C. Biten ▼ 72'
  10. 1A. Bellaarouch
  11. 9M. Luković ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 15R. Bandolo Obam ▲ 72'
  2. 16Z. Diallo ▲ 72'
  3. 14M. Bechikh ▲ 85'
  4. 12C. Mbaï Assem
  5. 13N. Ferro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 54 - 27 +27 49
2
Racing Besançon
26 39 - 26 +13 48
3
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 41 - 30 +11 45
4
CA Pontarlier
26 35 - 35 0 40
5
FC Metz II
26 46 - 34 +12 39
6
RC Strasbourg Alsace II
26 47 - 52 -5 37
7
Jura Dolois Foot
26 33 - 29 +4 36
8
Belfort
26 39 - 41 -2 34
9
ES Thaon
26 36 - 40 -4 32
10
Besançon Football
26 33 - 42 -9 31
11
Sarreguemines FC
26 41 - 59 -18 31
12
US Sarre-Union
26 28 - 29 -1 30
13
US Raon-l'Étape
26 41 - 50 -9 25
14
Strasbourg Koenigshoffen
26 29 - 48 -19 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được47
34Thủng lưới52
1.77Bàn thắng mỗi trận1.81
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu