US Sarre-Union
4 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Raon-l'Étape

US Sarre-Union vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 4-2 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group I, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 5, hòa 3, US Raon-l'Étape thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 19
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 34' 0-1 O. Hassidou11m
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 J. Aka Bile
  4. 48' H. Lopez 1-2
  5. 60' D. Coulibaly N. Plaisance
  6. 70' Y. Khenchoul J. Aka Bile
  7. 71' I. Noumansana 2-2
  8. 74' A. Keita L. Witz
  9. 74' C. Metin K. Lekpa
  10. 74' I. Furno A. Wam
  11. 74' L. Schnepp 3-2
  12. 82' I. Noumansana 4-2
  13. 86' A. Ouattara I. Noumansana
  14. FT4-2

Đội hình

US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 11L. Witz ▼ 74'
  3. 5K. Lekpa ▼ 74'
  4. 3L. Munich
  5. 4A. Bangoura
  6. 2H. Lopez
  7. 6A. Wam ▼ 74'
  8. 10L. Schnepp
  9. 9I. Noumansana ▼ 86'
  10. 8M. Jourdan
  11. 7G. Mulenda

Dự bị 5

  1. 15A. Keita ▲ 74'
  2. 12C. Metin ▲ 74'
  3. 14I. Furno ▲ 74'
  4. 13A. Ouattara ▲ 86'
  5. 16R. Ast
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Nagor
  2. 4O. Holovko
  3. 3G. Delguel
  4. 5L. Lenoir
  5. 2N. Plaisance ▼ 60'
  6. 11B. Cissé
  7. 6E. Morel
  8. 8Y. Abdallah
  9. 10O. Hassidou
  10. 9J. Lavri
  11. 7J. Aka Bile ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 12D. Coulibaly ▲ 60'
  2. 13Y. Khenchoul ▲ 70'
  3. 16A. Ngoubi
  4. 14H. Grandemange
  5. 15S. Savran

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
47Ghi được36
45Thủng lưới48
1.68Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu