US Raon-l'Étape
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
US Sarre-Union

US Raon-l'Étape vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 0-2 US Sarre-Union tại National 3 - Group I, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 2, hòa 3, US Sarre-Union thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 7
Sân vận động
Stade Paul Gasser, Raon-l'Etape
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
WLDDL US Sarre-Union
  1. 43' E. Morel O. Hassidou
  2. HT0-0
  3. 46' A. Wam G. Ruiz
  4. 62' B. Diakhon J. Lavri
  5. 64' 0-1 I. Noumansana
  6. 69' L. Munich I. Noumansana
  7. 72' D. Coulibaly L. Barreto
  8. 72' Y. Khenchoul R. Tahar
  9. 82' R. N'Semi Segui R. Aroustanov
  10. 90'+3 Y. Kobi Reeb G. Mulenda
  11. 90'+4 0-2 L. Schnepp
  12. FT0-2

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1A. Demba
  2. 4Jérémias Tango
  3. 2M. Sedagondji
  4. 5A. Haag
  5. 3K. N'Guessan
  6. 6B. Cissé
  7. 8R. Tahar ▼ 72'
  8. 9K. Duminy
  9. 10O. Hassidou ▼ 43'
  10. 7L. Barreto ▼ 72'
  11. 11J. Lavri ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 14E. Morel ▲ 43'
  2. 12B. Diakhon ▲ 62'
  3. 13D. Coulibaly ▲ 72'
  4. 15Y. Khenchoul ▲ 72'
  5. 16M. Suriani
US Sarre-Union HLV: A. Bey
  1. 1J. Schouver
  2. 4A. Keita
  3. 3L. Witz
  4. 5K. Lekpa
  5. 6A. Bangoura
  6. 2C. Metin
  7. 10G. Ruiz ▼ 46'
  8. 8L. Schnepp
  9. 7R. Aroustanov ▼ 82'
  10. 9I. Noumansana ▼ 69'
  11. 11G. Mulenda ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 12A. Wam ▲ 46'
  2. 13L. Munich ▲ 69'
  3. 15R. N'Semi Segui ▲ 82'
  4. 14Y. Kobi Reeb ▲ 90'
  5. 16R. Ast

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
36Ghi được47
48Thủng lưới45
1.38Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu