US Raon-l'Étape
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
US Sarre-Union

US Raon-l'Étape vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: US Raon-l'Étape 2-1 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Raon-l'Étape thắng 2, hòa 3, US Sarre-Union thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 16
Sân vận động
Stade Paul Gasser, Raon-l'Etape
Trọng tài
S. Thullier
Phong độ
DWWDL US Raon-l'Étape
WLDDL US Sarre-Union
  1. 40' M. Samba 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Ait Meziani U. Barthelemy
  4. 49' 1-1 L. Rauch
  5. 52' K. Sylla 2-1
  6. 59' C. Metin J. Belgacem
  7. 67' Y. Abdallah R. Géhin
  8. 69' J. Masson M. Bah
  9. 84' A. Coulibaly K. Sylla
  10. 87' N. Borile J. Swistek
  11. FT2-1

Đội hình

US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 1S. Ternynck
  2. 6Jérémias Tango
  3. 4K. Kouang
  4. 3M. Sedagondji
  5. 5P. Laborie
  6. 8M. Bah ▼ 69'
  7. 10R. Géhin ▼ 67'
  8. 2J. Meindu
  9. 9K. Duminy
  10. 11M. Samba
  11. 7K. Sylla ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12Y. Abdallah ▲ 67'
  2. 13J. Masson ▲ 69'
  3. 14A. Coulibaly ▲ 84'
  4. 16B. Horiot
  5. 15K. N'Guessan
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 4A. Keita
  3. 2M. Borger
  4. 5U. Barthelemy ▼ 46'
  5. 3J. Branca
  6. 8J. Belgacem ▼ 59'
  7. 7L. Fournier
  8. 6J. Swistek ▼ 87'
  9. 10L. Rauch
  10. 11E. Delgado
  11. 9I. Faye

Dự bị 5

  1. 12I. Ait Meziani ▲ 46'
  2. 14C. Metin ▲ 59'
  3. 15N. Borile ▲ 87'
  4. 16M. Osswald
  5. 13S. Bounouar

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
47Ghi được50
27Thủng lưới35
1.81Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu