US Sarre-Union
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
US Raon-l'Étape

US Sarre-Union vs US Raon-l'Étape

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 2-0 US Raon-l'Étape tại National 3 - Group F, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 5, hòa 3, US Raon-l'Étape thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 5
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Trọng tài
G. Iffrig
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
DWWDL US Raon-l'Étape
  1. 18' M. Groune 1-0
  2. 36' A. Keita 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' T. Wagner F. Sido
  5. 72' N. Schwartz W. Belise
  6. 84' L. Fournier A. Babit
  7. 84' M. Evouna Etoundi Jérémias Tango
  8. 88' A. Coulibaly K. Sylla
  9. FT2-0

Đội hình

US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 4A. Keita
  3. 3I. Ait Meziani
  4. 5J. Branca
  5. 10F. Sido ▼ 62'
  6. 2W. Belise ▼ 72'
  7. 8J. Belgacem
  8. 6J. Swistek
  9. 7E. Delgado
  10. 11M. Groune
  11. 9A. Babit ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 13T. Wagner ▲ 62'
  2. 12N. Schwartz ▲ 72'
  3. 15L. Fournier ▲ 84'
  4. 14S. Bounouar
  5. 16M. Alibayraktaroglu
US Raon-l'Étape HLV: F. Touileb
  1. 6Y. Abdallah
  2. 1C. Schmittheissler
  3. 4Jérémias Tango ▼ 84'
  4. 3D. Tchamajieu
  5. 8J. Masson
  6. 5P. Laborie
  7. 10O. Hassidou
  8. 2J. Meindu
  9. 9K. Duminy
  10. 11M. Samba
  11. 7K. Sylla ▼ 88'

Dự bị 4

  1. 13M. Evouna Etoundi ▲ 84'
  2. 12A. Coulibaly ▲ 88'
  3. 16B. Horiot
  4. 14K. Kouang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
50Ghi được47
35Thủng lưới27
1.72Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu