Compiègne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Marcquois

Compiègne vs Olympique Marcquois

Tỷ số chung cuộc: Compiègne 1-0 Olympique Marcquois tại National 3 - Group I, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Compiègne thắng 2, hòa 0, Olympique Marcquois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 26
Sân vận động
Stade Paul Cosnys, Compiègne
Phong độ
LLLDW Compiègne
WDLLL Olympique Marcquois
  1. HT0-0
  2. 59' H. Cakin M. Danfa
  3. 61' E. Alves N. Elaarrassi
  4. 61' Y. Chah S. Guelsifi
  5. 69' A. Traoré G. Poiret
  6. 69' B. Daoud C. Oubouragaa
  7. 70' O. Diaw B. Vérité
  8. 70' W. Pau S. Mihoubi
  9. 75' N. Amrane 1-0
  10. 77' A. Minin A. Chmiti
  11. 77' M. Haise Gabriel M. Houénou
  12. FT1-0

Đội hình

Compiègne HLV: D. Mayuma Sayi Boka
  1. 1T. Lijour
  2. 4F. Vasseur
  3. 6M. Danfa ▼ 59'
  4. 5B. Sankoh
  5. 10G. Poiret ▼ 69'
  6. 8A. Chmiti ▼ 77'
  7. 2M. Houénou ▼ 77'
  8. 9K. Mendy
  9. 3L. Fofana
  10. 7C. Oubouragaa ▼ 69'
  11. 11N. Amrane

Dự bị 5

  1. 13H. Cakin ▲ 59'
  2. 15A. Traoré ▲ 69'
  3. 16B. Daoud ▲ 69'
  4. 14A. Minin ▲ 77'
  5. 12M. Haise Gabriel ▲ 77'
Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1T. Destouches
  2. 5L. Faye
  3. 6B. Vérité ▼ 70'
  4. 2R. Cilli
  5. 8P. Grébaut
  6. 11S. Mihoubi ▼ 70'
  7. 10S. Guelsifi ▼ 61'
  8. 4O. Dignan
  9. 3L. Moncheaux
  10. 7R. Burnel
  11. 9N. Elaarrassi ▼ 61'

Dự bị 4

  1. 15E. Alves ▲ 61'
  2. 12Y. Chah ▲ 61'
  3. 13O. Diaw ▲ 70'
  4. 14W. Pau ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
39Ghi được45
40Thủng lưới30
1.5Bàn thắng mỗi trận1.61
6Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu