Olympique Marcquois
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Compiègne

Olympique Marcquois vs Compiègne

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 1-2 Compiègne tại National 3 - Group G, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 2, hòa 0, Compiègne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 10
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LLLDW Compiègne
  1. 3' 0-1 N. Amrane
  2. HT0-1
  3. 50' R. Laplace A. Minin
  4. 65' M. Defrel N. Elaarrassi
  5. 65' Y. Afkir C. Masson
  6. 67' C. Lemaire M. Haise Gabriel
  7. 67' U. Demirel I. Mendes
  8. 77' S. Mihoubi D. Palmieri
  9. 83' O. Cetiner J. Gomis
  10. 83' S. Martinet N. Amrane
  11. 90'+2 0-2 O. Cetiner
  12. 90'+8 R. Adim 1-2
  13. FT1-2

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 3H. Tan
  4. 5O. Diaw
  5. 10R. Adim
  6. 7K. Mammou
  7. 2C. Masson ▼ 65'
  8. 6D. Palmieri ▼ 77'
  9. 11M. Tall
  10. 9N. Elaarrassi ▼ 65'
  11. 8T. Christiaens

Dự bị 5

  1. 12M. Defrel ▲ 65'
  2. 13Y. Afkir ▲ 65'
  3. 15S. Mihoubi ▲ 77'
  4. 14L. Moncheaux
  5. 16T. Destouches
Compiègne HLV: D. Bekkar
  1. 1L. Royes
  2. 6H. Demory
  3. 4M. N'Gimbi
  4. 2M. Haise Gabriel ▼ 67'
  5. 10J. Gomis ▼ 83'
  6. 8A. Chmiti
  7. 5G. Esokowa
  8. 7A. Minin ▼ 50'
  9. 9I. Mendes ▼ 67'
  10. 3C. Oubouragaa
  11. 11N. Amrane ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13R. Laplace ▲ 50'
  2. 16C. Lemaire ▲ 67'
  3. 15U. Demirel ▲ 67'
  4. 14O. Cetiner ▲ 83'
  5. 12S. Martinet ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được30
51Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu