Compiègne vs Olympique Marcquois
Tỷ số chung cuộc: Compiègne 1-4 Olympique Marcquois tại National 3 - Group G, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Compiègne thắng 2, hòa 0, Olympique Marcquois thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group G · Group G · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Paul Cosnys, Compiègne
- Phong độ
- LLLDW Compiègne
- WDLLL Olympique Marcquois
- HT0-0
- 50' 0-1 N. Elaarrassi
- 64' ▲ Éder Veríssimo ▼ R. Laplace
- 72' ▲ S. Martinet ▼ J. Gomis
- 73' 0-2 N. Elaarrassi
- 76' ▲ C. Lemaire ▼ A. Minin
- 76' ▲ N. Ben Loucif ▼ M. Defrel
- 77' 0-3 Y. Afkir
- 82' 0-4 C. Masson
- 85' ▲ L. Da Silva ▼ H. Demory
- 85' ▲ M. N'Gimbi ▼ A. Chmiti
- 85' ▲ K. Musuamba ▼ K. Mammou
- 85' ▲ T. Christiaens ▼ S. Guelsifi
- 85' ▲ Y. Afkir ▼ A. Leganase
- 87' I. Mendes 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 1T. Lijour
- 6H. Demory ▼ 85'
- 4B. Mendes
- 5W. Mendy
- 3M. Camara
- 11J. Gomis ▼ 72'
- 10A. Chmiti ▼ 85'
- 8A. Minin ▼ 76'
- 2O. Mutamba
- 7R. Laplace ▼ 64'
- 9I. Mendes
Dự bị 5
- 15Éder Veríssimo ▲ 64'
- 12S. Martinet ▲ 72'
- 13C. Lemaire ▲ 76'
- 14L. Da Silva ▲ 85'
- 16M. N'Gimbi ▲ 85'
- 1T. Destouches
- 5A. Goelzer
- 2A. Leganase ▼ 85'
- 4W. Pau
- 3O. Diaw
- 7K. Mammou ▼ 85'
- 10S. Mihoubi
- 8C. Masson
- 6S. Guelsifi ▼ 85'
- 9N. Elaarrassi
- 11M. Defrel ▼ 76'
Dự bị 5
- 12N. Ben Loucif ▲ 76'
- 14K. Musuamba ▲ 85'
- 15T. Christiaens ▲ 85'
- 13Y. Afkir ▲ 85'
- 16M. Imbrasse
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 27 | +20 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 47 | |
| 3 | 26 | 43 - 26 | +17 | 46 | |
| 4 | 26 | 46 - 34 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 27 | +10 | 41 | |
| 6 | 26 | 40 - 45 | -5 | 38 | |
| 7 | 26 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 8 | 26 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 26 | 36 - 43 | -7 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 29 | +4 | 33 | |
| 11 | 26 | 34 - 42 | -8 | 29 | |
| 12 | 26 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 13 | 26 | 30 - 59 | -29 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 37 | -14 | 18 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu26
30Ghi được33
59Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
1Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai20