Olympique Marcquois
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Compiègne

Olympique Marcquois vs Compiègne

Tỷ số chung cuộc: Olympique Marcquois 1-0 Compiègne tại National 3 - Group I, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Marcquois thắng 2, hòa 0, Compiègne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 1
Sân vận động
Stade Georges Niquet, Marcq-en-Baroeul
Phong độ
WDLLL Olympique Marcquois
LLLDW Compiègne
  1. HT0-0
  2. 48' R. Burnel 1-0
  3. 65' L. Fofana G. Poiret
  4. 68' Z. Dosso K. Mammou
  5. 71' C. Oubouragaa T. Vienne
  6. 71' J. Mawungu S. Mihoubi
  7. 78' O. Diaw S. Guelsifi
  8. 78' P. Grébaut R. Burnel
  9. 78' A. Barry O. Mutamba
  10. 78' R. Belaïb Lemoyne J. Moreira
  11. FT1-0

Đội hình

Olympique Marcquois HLV: A. Herbault
  1. 1R. Vanherreweghe
  2. 4W. Pau
  3. 6B. Vérité
  4. 3C. Avines
  5. 7K. Mammou ▼ 68'
  6. 8Y. Chah
  7. 11S. Mihoubi ▼ 71'
  8. 2C. Masson
  9. 10S. Guelsifi ▼ 78'
  10. 5O. Dignan
  11. 9R. Burnel ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 13Z. Dosso ▲ 68'
  2. 15J. Mawungu ▲ 71'
  3. 12O. Diaw ▲ 78'
  4. 14P. Grébaut ▲ 78'
  5. 16U. Cremers
Compiègne HLV: D. Mayuma Sayi Boka
  1. 1T. Lijour
  2. 4L. Lahitte
  3. 5F. Vasseur
  4. 3M. Camara
  5. 8H. Cakin
  6. 10G. Poiret ▼ 65'
  7. 2M. Houénou
  8. 7T. Vienne ▼ 71'
  9. 11I. Houmaid
  10. 6O. Mutamba ▼ 78'
  11. 9J. Moreira ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 12L. Fofana ▲ 65'
  2. 16C. Oubouragaa ▲ 71'
  3. 14A. Barry ▲ 78'
  4. 15R. Belaïb Lemoyne ▲ 78'
  5. 13E. Tabich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
45Ghi được39
30Thủng lưới40
1.61Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu