Valenciennes FC II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vimy

Valenciennes FC II vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 3-0 Vimy tại National 3 - Group I, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 5, hòa 0, Vimy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 14
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LWLWD Vimy
  1. 24' L. Nomel 1-0
  2. 28' S. Boudraa 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Fofana M. Tandjigora
  5. 46' J. Tourtelot A. Olin
  6. 59' S. Charriere L. Delforge
  7. 66' R. N'Dogo G. Lamiaux
  8. 70' G. Zrankeon M. Touré
  9. 70' T. Diagouraga J. Masson
  10. 78' G. Laloyer T. Lemattre
  11. 82' I. Bouaoune S. Boudraa
  12. 82' K. Soumaré B. Mpata Lama
  13. 82' V. Fonseca L. Nomel
  14. 90'+2 V. Fonseca 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: N. Rabuel
  1. 1L. Sy
  2. 5J. Poha
  3. 3B. Mpata Lama ▼ 82'
  4. 2A. Moliner
  5. 4G. Blancquart
  6. 6J. Masson ▼ 70'
  7. 8M. Touré ▼ 70'
  8. 10S. Boudraa ▼ 82'
  9. 11L. Nomel ▼ 82'
  10. 7M. Noubissi
  11. 9Y. Haouari

Dự bị 5

  1. 16G. Zrankeon ▲ 70'
  2. 12T. Diagouraga ▲ 70'
  3. 14I. Bouaoune ▲ 82'
  4. 13K. Soumaré ▲ 82'
  5. 15V. Fonseca ▲ 82'
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 5M. Louchart
  3. 3F. Latte
  4. 2S. Faye
  5. 4M. Tandjigora ▼ 46'
  6. 6T. Lemattre ▼ 78'
  7. 10J. Machado
  8. 8G. Lamiaux ▼ 66'
  9. 7A. Olin ▼ 46'
  10. 9C. Boussemart
  11. 11L. Delforge ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 12A. Fofana ▲ 46'
  2. 13J. Tourtelot ▲ 46'
  3. 16S. Charriere ▲ 59'
  4. 14R. N'Dogo ▲ 66'
  5. 15G. Laloyer ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được33
29Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu