Vimy
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Valenciennes FC II

Vimy vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Vimy 3-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group G, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 3, hòa 0, Valenciennes FC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 20
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 43' 0-1 G. Zrankeon
  2. HT0-1
  3. 49' 0-2 Y. Haouari
  4. 54' A. Doumbia T. Essono
  5. 54' G. Lamiaux R. Fichex
  6. 56' C. Piedanna 1-2
  7. 65' D. Samassa C. Diouf
  8. 65' M. Maboungou Y. Haouari
  9. 67' C. Kowalczuk A. Fofana
  10. 71' C. Piedanna 2-2
  11. 80' B. Marcel Dureux J. Kalai
  12. 80' S. Niakaté G. Zrankeon
  13. 80' T. Lienard M. Kebbeh
  14. 85' S. Charriere J. Tourtelot
  15. 85' F. Latte 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1S. Aumard
  2. 8T. Lemattre
  3. 5A. Champenois
  4. 2A. Fofana ▼ 67'
  5. 3F. Latte
  6. 4V. Calderara
  7. 6R. Fichex ▼ 54'
  8. 11A. Oudjani
  9. 10J. Tourtelot ▼ 85'
  10. 9C. Piedanna
  11. 7T. Essono ▼ 54'

Dự bị 5

  1. 13A. Doumbia ▲ 54'
  2. 15G. Lamiaux ▲ 54'
  3. 12C. Kowalczuk ▲ 67'
  4. 14S. Charriere ▲ 85'
  5. 16N. Lekien
Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1I. de Clemente
  2. 2M. Vialaneix
  3. 6G. Zrankeon ▼ 80'
  4. 4I. Ba
  5. 3C. Babela Tsembo
  6. 5M. Kebbeh ▼ 80'
  7. 7J. Kalai ▼ 80'
  8. 10N. Ait Mouhou
  9. 8J. Collet
  10. 9Y. Haouari ▼ 65'
  11. 11C. Diouf ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 14D. Samassa ▲ 65'
  2. 15M. Maboungou ▲ 65'
  3. 16B. Marcel Dureux ▲ 80'
  4. 13S. Niakaté ▲ 80'
  5. 12T. Lienard ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được34
45Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu