Valenciennes FC II
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vimy

Valenciennes FC II vs Vimy

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 4-1 Vimy tại National 3 - Group G, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 5, hòa 0, Vimy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 8
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LWLWD Vimy
  1. 33' N. Ait Mouhou 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' 1-1 T. Lemattre
  4. 64' T. Diagouraga J. Collet
  5. 70' S. Charriere L. Delforge
  6. 70' T. Essono D. Joly
  7. 75' C. Nyemb Y. Haouari
  8. 75' D. Samassa Y. El Amri
  9. 75' H. Maameri N. Ait Mouhou
  10. 80' H. Maameri 2-1
  11. 83' C. Nyemb 3-1
  12. 85' E. Viegbe M. Ondoa
  13. 85' S. Krim A. Fofana
  14. 90'+3 E. Moké 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1I. de Clemente
  2. 4G. Blancquart
  3. 2T. Lienard
  4. 3S. Basse
  5. 5S. Niakaté
  6. 10N. Ait Mouhou ▼ 75'
  7. 6J. Collet ▼ 64'
  8. 8M. Ondoa ▼ 85'
  9. 9Y. Haouari ▼ 75'
  10. 7Y. El Amri ▼ 75'
  11. 11E. Moké

Dự bị 5

  1. 13T. Diagouraga ▲ 64'
  2. 15C. Nyemb ▲ 75'
  3. 16D. Samassa ▲ 75'
  4. 14H. Maameri ▲ 75'
  5. 12E. Viegbe ▲ 85'
Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 4A. Champenois
  3. 2A. Fofana ▼ 85'
  4. 5F. Latte
  5. 6T. Lemattre
  6. 10J. Machado
  7. 8G. Lamiaux
  8. 3C. Kowalczuk
  9. 11L. Delforge ▼ 70'
  10. 9C. Piedanna
  11. 7D. Joly ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 13S. Charriere ▲ 70'
  2. 12T. Essono ▲ 70'
  3. 15S. Krim ▲ 85'
  4. 14D. Butez
  5. 16M. Bigot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được40
42Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu