Vimy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Valenciennes FC II

Vimy vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Vimy 0-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group I, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vimy thắng 4, hòa 0, Valenciennes FC II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Hauts-de-France · Vòng 2
Sân vận động
Stade De La Mine 1, Vimy
Phong độ
LWLWD Vimy
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 34' 0-1 Y. Haouari
  2. 43' R. N'Dogo T. Lemattre
  3. HT0-1
  4. 46' E. Benslimane J. Tourtelot
  5. 63' T. Diagouraga N. Diliberto
  6. 67' G. Ambroise G. Lamiaux
  7. 73' G. Zrankeon M. Touré
  8. 73' V. Fonseca Y. Martin
  9. 74' 0-2 E. Viegbe
  10. 86' S. Faye L. Delforge
  11. 88' L. Lebrun I. Bouaoune
  12. FT0-2

Đội hình

Vimy HLV: Y. Lachor
  1. 1Y. Le Meur
  2. 4A. Leganase
  3. 5M. Louchart
  4. 2A. Fofana
  5. 7J. Tourtelot ▼ 46'
  6. 8T. Lemattre ▼ 43'
  7. 3S. Charriere
  8. 10J. Machado
  9. 6G. Lamiaux ▼ 67'
  10. 9C. Boussemart
  11. 11L. Delforge ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 15R. N'Dogo ▲ 43'
  2. 14E. Benslimane ▲ 46'
  3. 12G. Ambroise ▲ 67'
  4. 13S. Faye ▲ 86'
  5. 16T. Vincent
Valenciennes FC II HLV: L. Fievet
  1. 1H. Konaté
  2. 3K. Soumaré
  3. 5N. Innocenti
  4. 2A. Moliner
  5. 4G. Blancquart
  6. 7N. Diliberto ▼ 63'
  7. 8M. Touré ▼ 73'
  8. 10I. Bouaoune ▼ 88'
  9. 6E. Viegbe
  10. 9Y. Haouari
  11. 11Y. Martin ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 15T. Diagouraga ▲ 63'
  2. 13G. Zrankeon ▲ 73'
  3. 14V. Fonseca ▲ 73'
  4. 12L. Lebrun ▲ 88'
  5. 16N. Delmotte

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feignies Aulnoye FC
26 60 - 29 +31 60
2
RC Lens II
26 64 - 30 +34 47
3
Valenciennes FC II
26 45 - 29 +16 47
4
Olympique Marcquois
26 41 - 29 +12 43
5
Croix Football IC
26 37 - 29 +8 41
6
Lille OSC II
26 41 - 30 +11 40
7
Compiègne
26 39 - 40 -1 39
8
Vimy
26 34 - 40 -6 39
9
US Chantilly
26 48 - 46 +2 38
10
US Maubeuge
26 40 - 44 -4 37
11
Amiens SC II
25 41 - 45 -4 29
12
Amiens SC
26 30 - 52 -22 19
13
Lambresienne
25 18 - 59 -41 18
14
Longueau
26 18 - 54 -36 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được44
41Thủng lưới29
1.27Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu