Montpellier HSC II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stade Beaucairois

Montpellier HSC II vs Stade Beaucairois

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC II 2-1 Stade Beaucairois tại National 3 - Group H, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC II thắng 3, hòa 0, Stade Beaucairois thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 22
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WDDLW Montpellier HSC II
WDWLL Stade Beaucairois
  1. 7' A. Gueguin 1-0
  2. 41' L. Mincarelli Davin 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' N. Cornelie T. Sakho
  5. 46' S. Lourenco M. Loubatieres
  6. 46' A. Sylla M. Akrour
  7. 46' S. El Hamri L. Tazi
  8. 55' D. Romil V. Bindia
  9. 60' S. Faye J. Ndiaye
  10. 77' F. Bamba T. Bizzou
  11. 80' 2-1 M. Groune
  12. FT2-1

Đội hình

Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1B. Kamara
  2. 5Pedro Mendes
  3. 2M. Suárez
  4. 6T. Allix
  5. 4T. Ghalem
  6. 3L. Mincarelli Davin
  7. 11A. Idha
  8. 10M. Loubatieres ▼ 46'
  9. 8T. Sakho ▼ 46'
  10. 7A. Gueguin
  11. 9J. Ndiaye ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 13N. Cornelie ▲ 46'
  2. 14S. Lourenco ▲ 46'
  3. 15S. Faye ▲ 60'
  4. 16M. Djemoui
  5. 12N. Bonnet
Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara
  2. 2V. Bindia ▼ 55'
  3. 4T. Bizzou ▼ 77'
  4. 7N. Abarkan
  5. 5N. Ighbane
  6. 3M. Traoré
  7. 9M. Akrour ▼ 46'
  8. 10L. Valls
  9. 6A. Lemaangr
  10. 8L. Tazi ▼ 46'
  11. 11M. Groune

Dự bị 5

  1. 13A. Sylla ▲ 46'
  2. 12S. El Hamri ▲ 46'
  3. 15D. Romil ▲ 55'
  4. 14F. Bamba ▲ 77'
  5. 16A. Ichalalen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
32Ghi được44
23Thủng lưới22
1.23Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu