Stade Beaucairois
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Montpellier HSC II

Stade Beaucairois vs Montpellier HSC II

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 0-2 Montpellier HSC II tại National 3 - Group A, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Beaucairois thắng 1, hòa 0, Montpellier HSC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
WDDLW Montpellier HSC II
  1. 14' 0-1 T. Chennahi
  2. HT0-1
  3. 59' Y. Djemba-Mbappé Y. Azouazi
  4. 63' N. Ighbane A. Sylla
  5. 73' D. Paradowski J. André
  6. 79' M. Akrour Y. Ammour
  7. 82' A. Bamba K. Fayad
  8. 83' 0-2 G. Ngosso
  9. 86' T. Guerreiro G. Ngosso
  10. FT0-2

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1A. Ichalalen
  2. 3J. André ▼ 73'
  3. 4E. Benaissa
  4. 5M. Traoré
  5. 2E. Marre
  6. 8E. Hakkar
  7. 10L. Valls
  8. 11Z. Saoudi
  9. 6E. Tamba
  10. 9A. Sylla ▼ 63'
  11. 7Y. Ammour ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12N. Ighbane ▲ 63'
  2. 13D. Paradowski ▲ 73'
  3. 14M. Akrour ▲ 79'
  4. 15L. Mouret
  5. 16N. Yattara
Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1A. Kedvesi
  2. 5T. Allix
  3. 2R. Tchato
  4. 8K. Fayad ▼ 82'
  5. 4D. Guerreiro
  6. 10Y. Azouazi ▼ 59'
  7. 6T. Sakho
  8. 7T. Chennahi
  9. 3M. Alès
  10. 9E. Bongemba
  11. 11G. Ngosso ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 13Y. Djemba-Mbappé ▲ 59'
  2. 12A. Bamba ▲ 82'
  3. 15T. Guerreiro ▲ 86'
  4. 16K. Kamdem Kamgaing
  5. 14P. Akouan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
37Ghi được47
29Thủng lưới28
1.54Bàn thắng mỗi trận1.96
5Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu