Stade Beaucairois
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Montpellier HSC II

Stade Beaucairois vs Montpellier HSC II

Tỷ số chung cuộc: Stade Beaucairois 2-0 Montpellier HSC II tại National 3 - Group H, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Beaucairois thắng 1, hòa 0, Montpellier HSC II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 10
Sân vận động
Stade Philibert Schneider, Beaucaire
Phong độ
WDWLL Stade Beaucairois
WDDLW Montpellier HSC II
  1. 23' A. Sylla L. Valls
  2. 34' A. Sylla 1-0
  3. 44' M. Akrour 2-0
  4. HT2-0
  5. 57' O. Maamma T. Tamas
  6. 62' S. El Hamri M. Groune
  7. 69' T. Ghalem J. Ndiaye
  8. 69' T. Sakho A. Idha
  9. 75' N. Ighbane L. Tazi
  10. 86' Y. Azouazi L. Mincarelli Davin
  11. FT2-0

Đội hình

Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 1N. Yattara
  2. 2V. Bindia
  3. 3J. André
  4. 4T. Bizzou
  5. 5E. Benaissa
  6. 6F. Bamba
  7. 9M. Akrour
  8. 10L. Valls ▼ 23'
  9. 8A. Lemaangr
  10. 7L. Tazi ▼ 75'
  11. 11M. Groune ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 13A. Sylla ▲ 23'
  2. 12S. El Hamri ▲ 62'
  3. 14N. Ighbane ▲ 75'
  4. 15N. El Gartili
  5. 16T. Weber
Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1Matis Carvalho
  2. 3T. Tamas ▼ 57'
  3. 5T. Allix
  4. 4R. Halhal
  5. 11L. Mincarelli Davin ▼ 86'
  6. 2R. Tchato
  7. 6A. Idha ▼ 69'
  8. 8L. Leroy
  9. 10M. Loubatieres
  10. 7B. Makouana
  11. 9J. Ndiaye ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 14O. Maamma ▲ 57'
  2. 12T. Ghalem ▲ 69'
  3. 13T. Sakho ▲ 69'
  4. 15Y. Azouazi ▲ 86'
  5. 16M. Djemoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được32
22Thủng lưới23
1.69Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu