Montpellier HSC II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Beaucairois

Montpellier HSC II vs Stade Beaucairois

Tỷ số chung cuộc: Montpellier HSC II 1-0 Stade Beaucairois tại National 3 - Group A, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Montpellier HSC II thắng 3, hòa 0, Stade Beaucairois thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade Bernard Gasset Terrain n°7, Montpellier
Phong độ
WDDLW Montpellier HSC II
WDWLL Stade Beaucairois
  1. HT0-0
  2. 53' J. Ndiaye 1-0
  3. 65' M. Zeghadi Y. Guermouche
  4. 65' D. Paradowski M. Akrour
  5. 69' Q. Gregorio L. Valls
  6. 81' D. Sia S. Cara
  7. 81' Y. Azouazi K. Foleutene
  8. 81' P. Sané A. Hsissane
  9. FT1-0

Đội hình

Montpellier HSC II HLV: F. Garny
  1. 1B. Dizdarević
  2. 2R. Tchato
  3. 5T. Sakho
  4. 4K. Foleutene ▼ 81'
  5. 3M. Alès
  6. 6Y. Djemba-Mbappé
  7. 11Y. Guermouche ▼ 65'
  8. 8E. Bongemba
  9. 9J. Ndiaye
  10. 10S. Cara ▼ 81'
  11. 7O. Maamma

Dự bị 5

  1. 13M. Zeghadi ▲ 65'
  2. 14D. Sia ▲ 81'
  3. 15Y. Azouazi ▲ 81'
  4. 16A. Kedvesi
  5. 12W. Ndollo Bille
Stade Beaucairois HLV: S. Carletta
  1. 8E. Tamba
  2. 1A. Ichalalen
  3. 3P. Zaïdan
  4. 4M. Traoré
  5. 2E. Marre
  6. 6A. Hsissane ▼ 81'
  7. 9M. Akrour ▼ 65'
  8. 10L. Valls ▼ 69'
  9. 5L. Karamoko
  10. 7A. Koura
  11. 11Y. Ammour

Dự bị 5

  1. 14D. Paradowski ▲ 65'
  2. 12Q. Gregorio ▲ 69'
  3. 15P. Sané ▲ 81'
  4. 13E. Hakkar
  5. 16N. Yattara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Istres
24 39 - 26 +13 45
2
Montpellier HSC II
24 47 - 28 +19 41
3
Olympique Marseille II
24 32 - 33 -1 37
4
Fos
24 36 - 28 +8 35
5
RCO Agde
24 43 - 36 +7 35
6
Gallia Lucciana
24 31 - 33 -2 34
7
USC Corte
24 31 - 35 -4 33
8
Stade Beaucairois
24 37 - 29 +8 32
9
Rousset-Ste Victoire
24 40 - 39 +1 31
10
Ardziv
24 29 - 41 -12 29
11
Cannet Rocheville
24 35 - 45 -10 27
12
Cagnes-Le Cros
24 32 - 42 -10 27
13
St Clément Montferrier
24 24 - 41 -17 13
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu24
47Ghi được37
28Thủng lưới29
1.96Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn11
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu