Toulouse F.C. II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Alberes Argelès

Toulouse F.C. II vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 2-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group H, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 3, hòa 3, Alberes Argelès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 10
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
DDWWL Alberes Argelès
  1. HT0-0
  2. 52' A. N'Tamack 1-0
  3. 62' B. Traoré 2-0
  4. 66' J. Lacombe A. NTamack
  5. 72' A. Bokian I. Mboup
  6. 82' M. Kébé B. Traoré
  7. 82' B. Posteraro E. Malpon
  8. 85' N. Lahmadi K. Watel
  9. 85' T. Rey E. Zuliani
  10. FT2-0

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1G. Restes
  2. 3N. Lamiliki
  3. 5Y. Zodehougan
  4. 2S. Schinéar
  5. 4N. Wasbauer
  6. 6G. Ramade
  7. 8R. Touzghar
  8. 11E. Zuliani ▼ 85'
  9. 10K. Watel ▼ 85'
  10. 9B. Traoré ▼ 82'
  11. 7A. N'Tamack

Dự bị 5

  1. 16J. Lacombe ▲ 66'
  2. 12M. Kébé ▲ 82'
  3. 14N. Lahmadi ▲ 85'
  4. 13T. Rey ▲ 85'
  5. 15F. Efuele Ngoyala
Alberes Argelès HLV: G. Boronad
  1. 1M. Ferry
  2. 5B. Mahon de Monaghan
  3. 4A. Mendy
  4. 6J. Posteraro
  5. 3A. Gnahore
  6. 11I. Mboup ▼ 72'
  7. 7E. Malpon ▼ 82'
  8. 10T. Mendes
  9. 9A. Gueye
  10. 8R. Belkaious
  11. 2N. Belkaious

Dự bị 5

  1. 12A. Bokian ▲ 72'
  2. 15B. Posteraro ▲ 82'
  3. 16M. Roig
  4. 14T. Breton
  5. 13T. Pasquier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Béziers Hérault (bóng đá)
26 40 - 16 +24 57
2
Toulouse F.C. II
26 46 - 26 +20 55
3
Stade Beaucairois
26 44 - 22 +22 53
4
Castanet
26 41 - 29 +12 44
5
Montpellier HSC II
26 32 - 23 +9 39
6
RCO Agde
26 34 - 37 -3 37
7
US Colomiers Football
26 30 - 32 -2 33
8
Alberes Argelès
26 36 - 39 -3 33
9
Onet-le-Château
26 42 - 50 -8 31
10
Salinieres Aigues Mortes
26 32 - 34 -2 29
11
Rodez AF II
26 43 - 49 -6 29
12
Balma SC
26 33 - 39 -6 28
13
Union Saint-Jean
26 28 - 47 -19 20
14
FC Bagnols Pont
26 25 - 63 -38 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
46Ghi được37
26Thủng lưới41
1.77Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu