Toulouse F.C. II
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Alberes Argelès

Toulouse F.C. II vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 3-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group H, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 3, hòa 3, Alberes Argelès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 16
Sân vận động
Stadium annexe n°3, Toulouse
Trọng tài
R. Hingrand
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
DDWWL Alberes Argelès
  1. 15' N. Belkaious R. Bonne
  2. 16' M. Bangré 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' J. Flemmings 2-0
  5. 65' Y. Zodehougan 3-0
  6. 75' C. Bekamenga J. Atcham Atcham
  7. 75' H. Debeauvais S. Diouane
  8. 79' R. Touzghar F. Chaïbi
  9. 87' N. Savignac J. Flemmings
  10. 87' Y. Kich G. Ramade
  11. FT3-0

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1G. Restes
  2. 5S. Nair
  3. 4Y. Zodehougan
  4. 7K. Serber
  5. 2S. Semaoun
  6. 3T. Rapnouil-Zarandona
  7. 10M. Bangré
  8. 6G. Ramade ▼ 87'
  9. 8S. Mvoué
  10. 9J. Flemmings ▼ 87'
  11. 11F. Chaïbi ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 12R. Touzghar ▲ 79'
  2. 14N. Savignac ▲ 87'
  3. 13Y. Kich ▲ 87'
  4. 16A. Brébion
  5. 15R. Messali
Alberes Argelès HLV: G. Boronad
  1. 1A. Del Prado
  2. 6B. Mahon de Monaghan
  3. 5R. Bonne ▼ 15'
  4. 4A. Mendy
  5. 3L. Rouquier
  6. 8E. Malpon
  7. 10T. Mendes
  8. 7S. Reklaoui
  9. 2S. Diouane ▼ 75'
  10. 11B. Dogoui
  11. 9J. Atcham Atcham ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 15N. Belkaious ▲ 15'
  2. 14C. Bekamenga ▲ 75'
  3. 13H. Debeauvais ▲ 75'
  4. 16B. Perez
  5. 12B. Posteraro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được35
30Thủng lưới36
1.73Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu