Toulouse F.C. II
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Alberes Argelès

Toulouse F.C. II vs Alberes Argelès

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. II 4-0 Alberes Argelès tại National 3 - Group A, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. II thắng 3, hòa 3, Alberes Argelès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stadium annexe n°1, Toulouse
Phong độ
WLWWL Toulouse F.C. II
DDWWL Alberes Argelès
  1. 3' D. Methalie 1-0
  2. 16' N. Edjouma 2-0
  3. 43' E. Faty 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' F. Efuele Ngoyala J. Canvot
  6. 46' H. Dramé H. Vandeville
  7. 46' U. Sillard J. Techer
  8. 63' S. Koumbassa D. Methalie
  9. 70' P. Top T. Breton
  10. 73' C. Pujos D. Genreau
  11. 82' M. Harfi R. Messali
  12. 89' N. Edjouma 4-0
  13. FT4-0

Đội hình

Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 1M. Niflore
  2. 3Y. Aradj
  3. 4G. Bakhouche
  4. 6J. Canvot ▼ 46'
  5. 5D. Methalie ▼ 63'
  6. 8D. Genreau ▼ 73'
  7. 2R. Messali ▼ 82'
  8. 11E. Zuliani
  9. 10M. Saka
  10. 7N. Edjouma
  11. 9E. Faty

Dự bị 5

  1. 12F. Efuele Ngoyala ▲ 46'
  2. 14S. Koumbassa ▲ 63'
  3. 15C. Pujos ▲ 73'
  4. 13M. Harfi ▲ 82'
  5. 16S. Mchindra
Alberes Argelès HLV: R. Girardot
  1. 1M. Ferry
  2. 3T. Breton ▼ 70'
  3. 2N. Belkaious
  4. 5N. Bakayoko
  5. 4A. Mendy
  6. 6S. Dupuis
  7. 7K. Ayache
  8. 8B. Diop
  9. 9J. Techer ▼ 46'
  10. 10S. Hadiri
  11. 11H. Vandeville ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15H. Dramé ▲ 46'
  2. 12U. Sillard ▲ 46'
  3. 13P. Top ▲ 70'
  4. 16B. Perez
  5. 14O. Dramé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aviron Bayonnais FC
26 49 - 17 +32 56
2
US Colomiers Football
26 41 - 34 +7 39
3
FC Bassin d'Arcachon
26 42 - 39 +3 39
4
Toulouse F.C. II
26 34 - 29 +5 37
5
Alberes Argelès
26 36 - 34 +2 36
6
Castanet
26 28 - 34 -6 36
7
Pau II
26 34 - 36 -2 35
8
Blagnac FC
26 25 - 19 +6 34
9
Onet-le-Château
26 40 - 56 -16 33
10
Canet Roussillon FC
26 29 - 31 -2 33
11
Lège-Cap-Ferret
26 33 - 35 -2 32
12
Trélissac FC
26 34 - 44 -10 28
13
FC Girondins de Bordeaux II
26 35 - 44 -9 25
14
Stade Bordelais
26 25 - 33 -8 22
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được33
29Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu