Alberes Argelès
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Toulouse F.C. II

Alberes Argelès vs Toulouse F.C. II

Tỷ số chung cuộc: Alberes Argelès 1-1 Toulouse F.C. II tại National 3 - Group H, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alberes Argelès thắng 0, hòa 3, Toulouse F.C. II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group H · Occitanie · Vòng 4
Sân vận động
Stade Eric Cantona, Argelès-sur-Mer
Trọng tài
Y. Cavailles
Phong độ
DDWWL Alberes Argelès
WLWWL Toulouse F.C. II
  1. 5' L. Kengbo Meynot H. El Khelfi
  2. 11' 0-1 R. Touzghar
  3. 27' R. Prat R. Bonne
  4. 40' T. Mendes 1-1
  5. HT1-1
  6. 59' B. Traoré N. Savignac
  7. 67' L. Carbonne B. Posteraro
  8. 71' J. Atcham Atcham M. Zioui
  9. 82' R. Messali T. Rapnouil
  10. FT1-1

Đội hình

Alberes Argelès HLV: G. Boronad
  1. 1A. Del Prado
  2. 4B. Mahon de Monaghan
  3. 5R. Bonne ▼ 27'
  4. 3L. Rouquier
  5. 6K. Malpon
  6. 8B. Posteraro ▼ 67'
  7. 10T. Mendes
  8. 7R. Belkaious
  9. 2N. Belkaious
  10. 11A. Bokian
  11. 9M. Zioui ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 12R. Prat ▲ 27'
  2. 13L. Carbonne ▲ 67'
  3. 15J. Atcham Atcham ▲ 71'
  4. 14A. Fillebeen
  5. 16B. Perez
Toulouse F.C. II HLV: J. Debu
  1. 4K. Coulibaly
  2. 1T. Himeur
  3. 5L. Costa
  4. 3H. El Khelfi ▼ 5'
  5. 10K. Serber
  6. 2S. Semaoun
  7. 8T. Rapnouil ▼ 82'
  8. 6G. Ramade
  9. 7N. Savignac ▼ 59'
  10. 11R. Touzghar
  11. 9S. Zobo

Dự bị 5

  1. 12L. Kengbo Meynot ▲ 5'
  2. 15B. Traoré ▲ 59'
  3. 13R. Messali ▲ 82'
  4. 16A. Brébion
  5. 14F. Pannafit

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Alès
26 52 - 22 +30 60
2
RCO Agde
26 36 - 23 +13 46
3
Toulouse F.C. II
26 45 - 30 +15 41
4
Salinieres Aigues Mortes
25 35 - 26 +9 40
5
Stade Beaucairois
26 43 - 40 +3 37
6
Balma SC
26 31 - 37 -6 36
7
Castanet
26 38 - 40 -2 34
8
Alberes Argelès
26 35 - 36 -1 34
9
Narbonne
26 33 - 44 -11 33
10
Rodez AF II
26 49 - 49 0 33
11
Blagnac FC
26 35 - 31 +4 32
12
Nîmes II
26 29 - 39 -10 25
13
Muret
25 22 - 40 -18 22
14
Fabrègues
26 17 - 43 -26 21
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được45
36Thủng lưới30
1.35Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu