Louhans-Cuiseaux FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
AJ Auxerre II

Louhans-Cuiseaux FC vs AJ Auxerre II

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 1-3 AJ Auxerre II tại National 3 - Group G, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Louhans-Cuiseaux FC thắng 1, hòa 1, AJ Auxerre II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 11
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
LWWWD AJ Auxerre II
  1. 18' 0-1 A. Zossou
  2. 41' 0-2 T. Mendy
  3. HT0-2
  4. 46' M. El Asrar A. N’Gatta
  5. 71' J. Dinkota K. Matukondolo
  6. 74' A. Sefraoui I. Benaziza
  7. 74' N. Couchoux A. Sahibeddine
  8. 77' T. Diawara T. Mary
  9. 80' U. Boivin 1-2
  10. 84' Hwang Seok-Ki T. Mendy
  11. 90' P. Massinou Nkouba A. Zossou
  12. 90'+3 1-3 T. Diawara
  13. FT1-3

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: Basile de Carvalho
  1. 1T. Bermond
  2. 17R. Prat
  3. 31A. Gas
  4. 5J. Malamba
  5. 19A. Sahibeddine ▼ 74'
  6. 10K. Colin
  7. 22K. Matukondolo ▼ 71'
  8. 11Y. Elbachir
  9. 8M.Diaoula
  10. 23I. Benaziza ▼ 74'
  11. 32U. Boivin

Dự bị 5

  1. 13J. Dinkota ▲ 71'
  2. 21A. Sefraoui ▲ 74'
  3. 29N. Couchoux ▲ 74'
  4. 26A. Diallo
  5. 16L. Grossenbacher
AJ Auxerre II
  1. 1M. Debove
  2. 3A. N’Gatta ▼ 46'
  3. 5Madiou Keïta
  4. 4T. Siwe
  5. 6T. Mary ▼ 77'
  6. 10T. Devernois
  7. 9A. Zossou ▼ 90'
  8. 2N. Glossoa
  9. 7T. Mendy ▼ 84'
  10. 11R. Mandengue
  11. 8Y. Zaddy

Dự bị 5

  1. 14M. El Asrar ▲ 46'
  2. 15T. Diawara ▲ 77'
  3. 12Hwang Seok-Ki ▲ 84'
  4. 13P. Massinou Nkouba ▲ 90'
  5. 16R. Amedivlo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St Maur Lusitanos
26 47 - 21 +26 56
2
Racing Colombes 92
26 57 - 22 +35 53
3
AJ Auxerre II
26 40 - 26 +14 43
4
Troyes II
26 49 - 30 +19 42
5
Sainte-Geneviève Sports
26 33 - 28 +5 39
6
ASPTT Dijon
26 41 - 33 +8 38
7
Dijon FCO II
26 36 - 36 0 33
8
Moulins-Yzeure Foot 03
26 35 - 43 -8 33
9
Torcy
26 32 - 45 -13 33
10
Ivry
26 36 - 37 -1 32
11
Neuilly sur Marne
26 37 - 39 -2 31
12
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 44 -24 26
13
Louhans-Cuiseaux FC
26 20 - 55 -35 16
14
FC Gueugnon
26 19 - 43 -24 16
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được40
57Thủng lưới26
0.85Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu