AJ Auxerre II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Louhans-Cuiseaux FC

AJ Auxerre II vs Louhans-Cuiseaux FC

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre II 0-2 Louhans-Cuiseaux FC tại National 2 - Group C, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre II thắng 2, hòa 1, Louhans-Cuiseaux FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 3
Trọng tài
S. Préaux
Phong độ
LWWWD AJ Auxerre II
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
  1. 13' 0-1 Q. Lacour
  2. HT0-1
  3. 46' K. Chapelle K. Silvestre
  4. 46' K. Danois I. Metsoko
  5. 46' C. Khetir A. Valbon
  6. 72' A. Nseke F. Cissé
  7. 79' 0-2 P. Etoughe
  8. 87' A. Krizoua N. Adekalom
  9. 89' S. Dembélé Ousoumane Camara
  10. 90'+1 A. Lama P. Etoughe
  11. FT0-2

Đội hình

AJ Auxerre II HLV: D. Carre
  1. 1T. De Percin
  2. 4L. Buhanga
  3. 3R. Lipinski
  4. 5V. Mayela
  5. 2A. N’Gatta
  6. 8Ousoumane Camara ▼ 89'
  7. 10K. Silvestre ▼ 46'
  8. 6N. Bouekou
  9. 7Ousmane Camara ▼ 89'
  10. 11I. Metsoko ▼ 46'
  11. 9N. Adekalom ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 13K. Chapelle ▲ 46'
  2. 12K. Danois ▲ 46'
  3. 14A. Krizoua ▲ 87'
  4. 15S. Dembélé ▲ 89'
  5. 16S. Laiton
Louhans-Cuiseaux FC HLV: F. Jay
  1. 30D. Diolot
  2. 4Q. Lacour
  3. 25R. Laspalles
  4. 28M. Aljic
  5. 5M. Hervé
  6. 7F. Cissé ▼ 72'
  7. 8A. Valbon ▼ 46'
  8. 18M. Louiserre
  9. 10A. Larose
  10. 11M. Fleury
  11. 9P. Etoughe ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 26C. Khetir ▲ 46'
  2. 27A. Nseke ▲ 72'
  3. 22A. Lama ▲ 90'
  4. 12R. Schied
  5. 16D. Chiotti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
37Ghi được53
30Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu