Louhans-Cuiseaux FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AJ Auxerre II

Louhans-Cuiseaux FC vs AJ Auxerre II

Tỷ số chung cuộc: Louhans-Cuiseaux FC 1-1 AJ Auxerre II tại National 2 - Group C, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Louhans-Cuiseaux FC thắng 1, hòa 1, AJ Auxerre II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 17
Sân vận động
Parc des Sports du Bram, Louhans
Trọng tài
W. Bertolotti
Phong độ
LLLLD Louhans-Cuiseaux FC
LWWWD AJ Auxerre II
  1. 24' 0-1 Ousmane Camara
  2. HT0-1
  3. 61' M. Fleury C. Khetir
  4. 61' I. Metsoko N. Adekalom
  5. 73' M. Belarbi J. Bègue
  6. 83' B. Viadere Ousmane Camara
  7. 85' A. Nseke P. Etoughe
  8. 86' N. Vandenbossche K. Silvestre
  9. 90'+2 M. Fleury 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Louhans-Cuiseaux FC HLV: F. Jay
  1. 30D. Diolot
  2. 4Q. Lacour
  3. 15K. Mingoua
  4. 25R. Laspalles
  5. 8A. Valbon
  6. 6P. Gaye
  7. 29C. Khetir ▼ 61'
  8. 18M. Louiserre
  9. 10A. Larose
  10. 13J. Bègue ▼ 73'
  11. 9P. Etoughe ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 11M. Fleury ▲ 61'
  2. 26M. Belarbi ▲ 73'
  3. 27A. Nseke ▲ 85'
  4. 16L. Grossenbacher
  5. 7F. Cissé
AJ Auxerre II HLV: D. Carre
  1. 1T. De Percin
  2. 2A. N’Gatta
  3. 3M. Keita
  4. 5S. Dembélé
  5. 4T. Siwe
  6. 10K. Silvestre ▼ 86'
  7. 8K. Danois
  8. 6N. Bouekou
  9. 9Ousmane Camara ▼ 83'
  10. 7E. Mbondo
  11. 11N. Adekalom ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15I. Metsoko ▲ 61'
  2. 13B. Viadere ▲ 83'
  3. 14N. Vandenbossche ▲ 86'
  4. 16S. Wolff
  5. 12S. Cola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
53Ghi được37
54Thủng lưới30
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu