Lille OSC II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Entente S St Gratien

Lille OSC II vs Entente S St Gratien

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC II 1-2 Entente S St Gratien tại National 3 - Group G, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Lille OSC II thắng 1, hòa 2, Entente S St Gratien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 19
Sân vận động
Complexe Sportif de Luchin, Camphin-en-Pévèle
Phong độ
LWWLW Lille OSC II
WWDLW Entente S St Gratien
  1. 32' 0-1 A. Ousmanephản lưới
  2. HT0-1
  3. 48' Z. El Khemiri Y. Vardin
  4. 59' A. Faïz J. Bazié
  5. 59' L. Baret Y. Khalifi
  6. 63' Y. Djellel 1-1
  7. 64' J. Badjoko S. Baradji
  8. 69' M. Camara M. Soumaré
  9. 74' H. Haraldsson A. Malouda
  10. 89' 1-2 A. Kissy11m
  11. FT1-2

Đội hình

Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1L. Olmeta
  2. 5A. Ousmane
  3. 4O. Touré
  4. 2L. Mbamba-Muanda
  5. 3V. Burlet
  6. 6V. Vanbaleghem
  7. 7J. Bazié ▼ 59'
  8. 8Y. Khalifi ▼ 59'
  9. 10I. Ferrah
  10. 11A. Malouda ▼ 74'
  11. 9Y. Djellel

Dự bị 5

  1. 14A. Faïz ▲ 59'
  2. 13L. Baret ▲ 59'
  3. 15H. Haraldsson ▲ 74'
  4. 12M. Costarelli
  5. 16T. Negrel
Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 6J. Koue Niate
  3. 2Y. Somme
  4. 3S. Calancha
  5. 4S. Coulibaly
  6. 11E. Dieye
  7. 8Y. Vardin ▼ 48'
  8. 5M. Soumaré ▼ 69'
  9. 9S. Baradji ▼ 64'
  10. 7A. Kissy
  11. 10J. Luyinga Dilundama

Dự bị 5

  1. 12Z. El Khemiri ▲ 48'
  2. 15J. Badjoko ▲ 64'
  3. 13M. Camara ▲ 69'
  4. 14A. Sy
  5. 16J. Thumarin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
46Ghi được36
29Thủng lưới31
1.77Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn11
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu