Entente S St Gratien
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Lille OSC II

Entente S St Gratien vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 1-1 Lille OSC II tại National 2 - Group B, 3 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 3, hòa 2, Lille OSC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Vòng 4
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
LWWLW Lille OSC II
  1. 21' P. Etshimi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' W. Pau M. Wackers
  4. 46' C. Fatou V. Pollet
  5. 57' M. Sylla R. Manguélé
  6. 64' 1-1 H. Baphản lưới
  7. 70' B. Dramé B. Marena
  8. 81' I. Sissoko T. Gabé
  9. 81' C. Makutungu K. NGuessan
  10. FT1-1

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: V. Bordot
  1. 1M. Salamone
  2. 3J. Labor
  3. 4B. Traoré
  4. 8R. Manguélé ▼ 57'
  5. 6E. Dieye
  6. 10B. Marena ▼ 70'
  7. 9T. Gabé ▼ 81'
  8. 2S. Karamoko
  9. 5H. Ba
  10. 11P. Etshimi
  11. 7K. Sylva

Dự bị 5

  1. 12M. Sylla ▲ 57'
  2. 13B. Dramé ▲ 70'
  3. 14I. Sissoko ▲ 81'
  4. 15A. Menard
  5. 16S. Raphose
Lille OSC II HLV: R. Chihab
  1. 1J. Butez
  2. 2C. Halucha
  3. 3O. Lesueur
  4. 4R. Droehlne
  5. 6M. Wackers ▼ 46'
  6. 10E. Debordeaux
  7. 5V. Vanbaleghem
  8. 8Y. Bissouma
  9. 11K. N'Guessan
  10. 7V. Pollet ▼ 46'
  11. 9L. Mothiba

Dự bị 5

  1. 12W. Pau ▲ 46'
  2. 13C. Fatou ▲ 46'
  3. 15C. Makutungu ▲ 81'
  4. 16C. Pétrel
  5. 14P. Grébaut

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Entente S St Gratien
30 52 - 20 +32 58
2
Fleury 91
30 36 - 22 +14 57
3
St Maur Lusitanos
30 36 - 20 +16 54
4
Boulogne-Billancourt
30 48 - 42 +6 49
5
Arras FA
30 47 - 34 +13 46
6
RC Lens II
30 36 - 37 -1 44
7
JA Drancy
30 28 - 22 +6 39
8
Lille OSC II
30 36 - 38 -2 38
9
Croix Football IC
30 34 - 36 -2 37
10
Le Havre AC II
30 36 - 43 -7 36
11
Viry Châtillon
30 37 - 40 -3 34
12
Amiens SC
30 30 - 40 -10 33
13
AS Poissy
30 37 - 44 -7 32
14
Wasquehal
30 23 - 36 -13 29
15
FC Dieppe
30 21 - 47 -26 28
16
Calais
30 41 - 57 -16 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
52Ghi được36
20Thủng lưới38
1.73Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu