Entente S St Gratien
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lille OSC II

Entente S St Gratien vs Lille OSC II

Tỷ số chung cuộc: Entente S St Gratien 1-0 Lille OSC II tại National 3 - Group E, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Entente S St Gratien thắng 3, hòa 2, Lille OSC II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 22
Sân vận động
Stade Michel Hidalgo, Saint-Gratien
Phong độ
WWDLW Entente S St Gratien
LWWLW Lille OSC II
  1. 41' S. Katende 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' E. Hadiri A. Faïz
  4. 59' Y. Traoré A. Kutateladze
  5. 70' B. Mokhtari C. Flament
  6. 77' A. Oubachir Y. Vardin
  7. 78' K. Olufade E. Grasso
  8. 80' D. Harmon A. Fofana
  9. 81' J. Badjoko I. Doucouré
  10. FT1-0

Đội hình

Entente S St Gratien HLV: Jimmy Modeste
  1. 1S. Raphose
  2. 4L. Larade
  3. 3L. Pambou
  4. 2S. Coulibaly
  5. 8E. Dieye
  6. 6Y. Vardin ▼ 77'
  7. 7M. Soumarè
  8. 11M. Camara
  9. 5S. Katende
  10. 9A. Fofana ▼ 80'
  11. 10I. Doucouré ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 15A. Oubachir ▲ 77'
  2. 13D. Harmon ▲ 80'
  3. 12J. Badjoko ▲ 81'
  4. 16J. Thumarin
  5. 14S. Bah
Lille OSC II HLV: S. Pichot
  1. 1L. Olmeta
  2. 2K. Nagera
  3. 3C. Flament ▼ 70'
  4. 5V. Vanbaleghem
  5. 8E. Grasso ▼ 78'
  6. 10A. Faïz ▼ 59'
  7. 6Y. Khalifi
  8. 4V. Bonnechère
  9. 7A. Kutateladze ▼ 59'
  10. 11Y. Lachaab
  11. 9Y. Djellel

Dự bị 5

  1. 14E. Hadiri ▲ 59'
  2. 13Y. Traoré ▲ 59'
  3. 12B. Mokhtari ▲ 70'
  4. 15K. Olufade ▲ 78'
  5. 16S. Merzouk

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được47
35Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu