RC Lens II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Le Pays du Valois

RC Lens II vs Le Pays du Valois

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 0-2 Le Pays du Valois tại National 3 - Group G, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 1, hòa 1, Le Pays du Valois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 17
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
LLDLD Le Pays du Valois
  1. 16' 0-1 S. Zobo
  2. 18' 0-2 S. Zobo
  3. HT0-2
  4. 46' A. Bermont G. Herbin
  5. 46' K. Diliwidi S. Tormin
  6. 72' K. Ayache S. Benatmane
  7. 80' M. Escouflaire N. Bonté
  8. 80' S. Sagnan P. Ganiou
  9. 84' N. Diyangi Konda B. Bartolomeu
  10. 90'+4 E. Lopes K. Nguechoung
  11. FT0-2

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1Y. Pandor
  2. 4P. Ganiou ▼ 80'
  3. 3K. Mbala
  4. 5M. Apperry
  5. 11O. Lenne
  6. 2T. Pouilly
  7. 8F. Sylla
  8. 6G. Herbin ▼ 46'
  9. 10N. Bonté ▼ 80'
  10. 9A. Abeddou
  11. 7S. Tormin ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14A. Bermont ▲ 46'
  2. 15K. Diliwidi ▲ 46'
  3. 12M. Escouflaire ▲ 80'
  4. 13S. Sagnan ▲ 80'
  5. 16A. Delplace
Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 3Y. Ahmat
  3. 2I. Koné
  4. 4I. Bandu
  5. 8J. Saki
  6. 5B. Sankoh
  7. 6K. Nguechoung ▼ 90'
  8. 10S. Benatmane ▼ 72'
  9. 11B. Bartolomeu ▼ 84'
  10. 9S. Zobo
  11. 7S. Tamboura

Dự bị 5

  1. 13K. Ayache ▲ 72'
  2. 14N. Diyangi Konda ▲ 84'
  3. 16E. Lopes ▲ 90'
  4. 15Chancelor Basimba
  5. 12N. Amrane

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
43Ghi được36
26Thủng lưới43
1.65Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu