Le Pays du Valois
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens II

Le Pays du Valois vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 0-3 RC Lens II tại National 3 - Group E, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Le Pays du Valois thắng 2, hòa 1, RC Lens II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 25
Sân vận động
Stade Municipal Olivier Lovighi, Le Plessis-Belleville
Phong độ
LLLDL Le Pays du Valois
WLWWW RC Lens II
  1. 30' 0-1 G. Capuano
  2. HT0-1
  3. 46' I. Konate L. Adam
  4. 56' Y. Barre K. Grima
  5. 62' 0-2 G. Capuano
  6. 67' A. Majid J. Agbonifo
  7. 75' D. Fellice M. Portefaix
  8. 75' R. Kerrouche J. Yapi
  9. 83' M. Dié G. Capuano
  10. 90' M. Camara A. Diallo
  11. 90' Steven Fortès S. Sagnan
  12. 90' 0-3 M. Camara
  13. FT0-3

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: M. Izeghouine
  1. 2L. Adam ▼ 46'
  2. 7V. Grima
  3. 1Z. Hortalin
  4. 4H. Solomon
  5. 3I. Savane
  6. 5Y. Laban
  7. 6B. Sankoh
  8. 10B. Bartolomeu
  9. 8K. Grima ▼ 56'
  10. 9M. Portefaix ▼ 75'
  11. 11J. Yapi ▼ 75'

Dự bị 4

  1. 13I. Konate ▲ 46'
  2. 14Y. Barre ▲ 56'
  3. 15D. Fellice ▲ 75'
  4. 12R. Kerrouche ▲ 75'
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delplace
  2. 6V. Wojtkowiak
  3. 3S. Sagnan ▼ 90'
  4. 4R. George
  5. 8H. Ojediran
  6. 11N. Ait Mouhou
  7. 2G. Herbin
  8. 5F. Dewaele
  9. 10A. Diallo ▼ 90'
  10. 7J. Agbonifo ▼ 67'
  11. 9G. Capuano ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 13A. Majid ▲ 67'
  2. 15M. Dié ▲ 83'
  3. 14M. Camara ▲ 90'
  4. 12Steven Fortès ▲ 90'
  5. 16D. Lefranc-Yeboah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được45
44Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu