Le Pays du Valois
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
RC Lens II

Le Pays du Valois vs RC Lens II

Tỷ số chung cuộc: Le Pays du Valois 2-2 RC Lens II tại National 3 - Group G, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Le Pays du Valois thắng 2, hòa 1, RC Lens II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 5
Phong độ
LLDLD Le Pays du Valois
WLWWW RC Lens II
  1. 34' 0-1 Ó. Cortés
  2. 39' 0-2 A. Abeddou
  3. HT0-2
  4. 46' D. N'Diaye K. Zonzon
  5. 46' M. Babel K. Ayache
  6. 59' S. Tamboura S. Zobo
  7. 67' S. Gourch E. Lopez
  8. 67' B. Sankoh11m 1-2
  9. 76' Y. Ahmat 2-2
  10. 78' G. Herbin F. Sylla
  11. 78' K. Benabdelouahed S. Ramet
  12. 85' N. Bonte Ó. Cortés
  13. 90' R. George S. Sagnan
  14. FT2-2

Đội hình

Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 3Y. Ahmat
  2. 2I. Koné
  3. 10J. Saki
  4. 4B. Sankoh
  5. 5K. Zonzon ▼ 46'
  6. 7K. Ayache ▼ 46'
  7. 6K. Nguechoung
  8. 8E. Lopez ▼ 67'
  9. 11S. Zobo ▼ 59'
  10. 9A. Dosso
  11. 1Z. Hortalin

Dự bị 5

  1. 13D. N'Diaye ▲ 46'
  2. 12M. Babel ▲ 46'
  3. 15S. Tamboura ▲ 59'
  4. 14S. Gourch ▲ 67'
  5. 16W. Matimbou
RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1R. Karolewicz
  2. 11S. Ramet ▼ 78'
  3. 3S. Sagnan ▼ 90'
  4. 5M. Apperry
  5. 2T. Pouilly
  6. 8F. Sylla ▼ 78'
  7. 10A. Sishuba
  8. 9A. Abeddou
  9. 7Ó. Cortés ▼ 85'
  10. 4I. Ganiou
  11. 6N. Diliberto

Dự bị 5

  1. 14G. Herbin ▲ 78'
  2. 12K. Benabdelouahed ▲ 78'
  3. 15N. Bonte ▲ 85'
  4. 13R. George ▲ 90'
  5. 16A. Delplace

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
36Ghi được43
43Thủng lưới26
1.33Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu