RC Lens II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Le Pays du Valois

RC Lens II vs Le Pays du Valois

Tỷ số chung cuộc: RC Lens II 1-2 Le Pays du Valois tại National 3 - Group E, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: RC Lens II thắng 1, hòa 1, Le Pays du Valois thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 13
Sân vận động
Stade François Blin, Avion
Phong độ
WLWWW RC Lens II
LLLDL Le Pays du Valois
  1. 13' 0-1 K. Mendy
  2. HT0-1
  3. 46' A. Majid V. Wojtkowiak
  4. 55' M. Dié 1-1
  5. 65' A. Dosso R. Kerrouche
  6. 65' J. Saki B. Savane
  7. 71' L. Aka E. Digbeu
  8. 78' Steven Fortès N. Čelik
  9. 82' N. Sacko K. Mendy
  10. 85' A. Diallo N. Ait Mouhou
  11. 85' M. Escouflaire K. Antonio
  12. 90'+2 1-2 I. Savane
  13. FT1-2

Đội hình

RC Lens II HLV: Y. Demont
  1. 1A. Delplace
  2. 8V. Wojtkowiak ▼ 46'
  3. 4N. Čelik ▼ 78'
  4. 3S. Sagnan
  5. 5R. George
  6. 2K. Antonio ▼ 85'
  7. 11N. Ait Mouhou ▼ 85'
  8. 6G. Herbin
  9. 10I. Aouad
  10. 7H. Boua Dié
  11. 9M. Dié

Dự bị 5

  1. 15A. Majid ▲ 46'
  2. 13Steven Fortès ▲ 78'
  3. 14A. Diallo ▲ 85'
  4. 12M. Escouflaire ▲ 85'
  5. 16I. Jourdren
Le Pays du Valois HLV: S. Defaix
  1. 1Z. Hortalin
  2. 5I. Savane
  3. 2E. Digbeu ▼ 71'
  4. 11A. Soumaré
  5. 3Y. Laban
  6. 4B. Sankoh
  7. 8R. Kerrouche ▼ 65'
  8. 10A. Toufiqui
  9. 6K. Nguechoung
  10. 9B. Savane ▼ 65'
  11. 7K. Mendy ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15A. Dosso ▲ 65'
  2. 13J. Saki ▲ 65'
  3. 16L. Aka ▲ 71'
  4. 14N. Sacko ▲ 82'
  5. 12H. Solomon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
45Ghi được36
36Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu