JA Drancy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Croix Football IC

JA Drancy vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: JA Drancy 1-0 Croix Football IC tại National 3 - Group G, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JA Drancy thắng 2, hòa 4, Croix Football IC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 16
Sân vận động
Stade Charles Sage, Drancy
Phong độ
WLWWW JA Drancy
LLLWD Croix Football IC
  1. 13' A. Traoré 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Bajard C. Avines
  4. 46' S. Sadsaoud K. Dansoko
  5. 59' M. Louchart L. Lorthiois
  6. 74' G. Fallempin V. Wojtkowiak
  7. 81' W. Kholkhal S. Boukhedimi
  8. 83' M. da Cruz P. Grébaut
  9. 85' G. Sackho I. Kadded
  10. 85' S. Khiri A. Traoré
  11. 87' M. Khalfa L. Spurio
  12. FT1-0

Đội hình

JA Drancy HLV: A. Hebbar
  1. 1A. Derkaoui
  2. 6Y. Tabet
  3. 2S. Fofana
  4. 3S. Boukhedimi ▼ 81'
  5. 4C. Lina
  6. 5A. Metzler
  7. 11A. Sanogo
  8. 10L. Spurio ▼ 87'
  9. 9I. Kadded ▼ 85'
  10. 8Y. Barbouchi
  11. 7A. Traoré ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 12W. Kholkhal ▲ 81'
  2. 14G. Sackho ▲ 85'
  3. 15S. Khiri ▲ 85'
  4. 13M. Khalfa ▲ 87'
  5. 16M. Camara
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 5T. Liénard
  3. 4H. Robert
  4. 3V. Wojtkowiak ▼ 74'
  5. 2Amaury dos Santos
  6. 11C. Avines ▼ 46'
  7. 6L. Lorthiois ▼ 59'
  8. 10M. Bouardja
  9. 8P. Grébaut ▼ 83'
  10. 9Julien Araújo
  11. 7K. Dansoko ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12C. Bajard ▲ 46'
  2. 13S. Sadsaoud ▲ 46'
  3. 15M. Louchart ▲ 59'
  4. 14G. Fallempin ▲ 74'
  5. 16M. da Cruz ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
32Ghi được39
29Thủng lưới29
1.23Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu