Croix Football IC
2 : 0
FT
·
JA Drancy

Croix Football IC vs JA Drancy

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 2-0 JA Drancy tại National 3 - Group G, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 3, hòa 4, JA Drancy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group G · Group G · Vòng 4
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
WLWWW JA Drancy
  1. 46' T. Coppin K. Dansoko
  2. 51' M. Bouardja 1-0
  3. 62' J. De Araujo 2-0
  4. 63' B. Manene Lukasi Y. Tabet
  5. 73' S. Bessomen I. Kadded
  6. 73' Q. NGakoutou A. Sanogo
  7. 74' S. Sadsaoud A. Dos Santos
  8. 85' M. Khalfa T. Mendes
  9. 86' M. Dacruz S. Oumedjeber
  10. 90' G. Fallempin M. Bouardja
  11. FT2-0

Đội hình

Croix Football IC HLV: R. Dabrowski
  1. 1J. Chopin
  2. 3J. Vandam
  3. 4H. Robert
  4. 5M. Louchart
  5. 2C. Bajard
  6. 10M. Bouardja ▼ 90'
  7. 7S. Oumedjeber ▼ 86'
  8. 6P. Grébaut
  9. 11K. Dansoko ▼ 46'
  10. 9J. De Araujo
  11. 8A. Dos Santos ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 14T. Coppin ▲ 46'
  2. 12S. Sadsaoud ▲ 74'
  3. 13M. Dacruz ▲ 86'
  4. 15G. Fallempin ▲ 90'
  5. 16G. Marchione
JA Drancy HLV: A. Hebbar
  1. 1A. Derkaoui
  2. 8Y. Tabet ▼ 63'
  3. 2S. Fofana
  4. 3S. Boukhedimi
  5. 5A. Metzler
  6. 11A. Sanogo ▼ 73'
  7. 6T. Mendes ▼ 85'
  8. 4W. Kholkhal
  9. 9I. Kadded ▼ 73'
  10. 7A. Traoré
  11. 10A. Mhadjiri

Dự bị 5

  1. 14B. Manene Lukasi ▲ 63'
  2. 15S. Bessomen ▲ 73'
  3. 13Q. NGakoutou ▲ 73'
  4. 12M. Khalfa ▲ 85'
  5. 16M. Camara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Chantilly
26 47 - 27 +20 48
2
Lille OSC II
26 46 - 29 +17 47
3
RC Lens II
26 43 - 26 +17 46
4
Pays de Cassel
26 46 - 34 +12 44
5
Croix Football IC
26 37 - 27 +10 41
6
Vimy
26 40 - 45 -5 38
7
Entente S St Gratien
26 32 - 30 +2 37
8
St Ouen l'Aumône
26 30 - 31 -1 35
9
Le Pays du Valois
26 36 - 43 -7 34
10
JA Drancy
26 33 - 29 +4 33
11
Valenciennes FC II
26 34 - 42 -8 29
12
Olympique Marcquois
26 33 - 51 -18 28
13
Compiègne
26 30 - 59 -29 20
14
Saint-Amand
26 23 - 37 -14 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
39Ghi được32
29Thủng lưới29
1.44Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu