Croix Football IC
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JA Drancy

Croix Football IC vs JA Drancy

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 4-0 JA Drancy tại National 3 - Group E, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 3, hòa 4, JA Drancy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 10
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
WLWWW JA Drancy
  1. HT0-0
  2. 62' B. Obino 1-0
  3. 70' M. da Cruz B. Obino
  4. 76' R. Habbas 2-0
  5. 77' S. Hamache T. Coppin
  6. 80' M. Dieye D. Diaby
  7. 87' M. Coulibaly Y. Barbouchi
  8. 87' M. Gnolou G. Ebongue Makoubé
  9. 90' C. Avines P. Grébaut
  10. 90' C. Bajard S. Oumedjeber
  11. 90' D. Mohamed I. Lounas
  12. 90' W. Kholkhal K. Lekpa
  13. 90'+2 S. Hamache 3-0
  14. 90'+4 C. Avines 4-0
  15. FT4-0

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1G. Marchione
  2. 3T. Liénard
  3. 4H. Robert
  4. 5M. Louchart
  5. 2S. Ramet
  6. 8B. Obino ▼ 70'
  7. 9S. Oumedjeber ▼ 90'
  8. 6P. Grébaut ▼ 90'
  9. 10T. Coppin ▼ 77'
  10. 7R. Habbas
  11. 11I. Lounas ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 16M. da Cruz ▲ 70'
  2. 15S. Hamache ▲ 77'
  3. 13C. Avines ▲ 90'
  4. 12C. Bajard ▲ 90'
  5. 14D. Mohamed ▲ 90'
JA Drancy HLV: M. Hamma
  1. 1A. Derkaoui
  2. 4K. Lekpa ▼ 90'
  3. 2C. Lina
  4. 5A. Metzler
  5. 10L. Spurio
  6. 11G. Mafuala
  7. 8D. Diaby ▼ 80'
  8. 6G. Ebongue Makoubé ▼ 87'
  9. 3R. Laplace
  10. 9I. Kadded
  11. 7Y. Barbouchi ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 12M. Dieye ▲ 80'
  2. 13M. Coulibaly ▲ 87'
  3. 14M. Gnolou ▲ 87'
  4. 15W. Kholkhal ▲ 90'
  5. 16R. Dubouloz Branger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu29
34Ghi được40
36Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu