JA Drancy
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Croix Football IC

JA Drancy vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: JA Drancy 4-1 Croix Football IC tại National 3 - Group E, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: JA Drancy thắng 2, hòa 4, Croix Football IC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 22
Sân vận động
Stade Charles Sage, Drancy
Phong độ
WLWWW JA Drancy
LLLWD Croix Football IC
  1. 20' 0-1 R. Habbas
  2. 30' L. Spurio 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' A. Sanogo Y. Barbouchi
  5. 46' A. Traoré S. Boukhedimi
  6. 50' I. Kadded 2-1
  7. 56' M. Dieye 3-1
  8. 57' C. Avines H. Flips
  9. 68' B. Da Cruz Rocha M. Dieye
  10. 68' Y. Jatta I. Kadded
  11. 72' P. Grébaut B. Obino
  12. 72' A. Flips M. da Cruz
  13. 80' M. Lemoine I. Lounas
  14. 88' S. Rametphản lưới 4-1
  15. FT4-1

Đội hình

JA Drancy HLV: M. Hamma
  1. 1A. Derkaoui
  2. 3B. Traoré
  3. 11S. Boukhedimi ▼ 46'
  4. 7S. Fofana
  5. 2C. Lina
  6. 5A. Metzler
  7. 4L. Spurio
  8. 6G. Mafuala
  9. 10M. Dieye ▼ 68'
  10. 9I. Kadded ▼ 68'
  11. 8Y. Barbouchi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14A. Sanogo ▲ 46'
  2. 15A. Traoré ▲ 46'
  3. 12B. Da Cruz Rocha ▲ 68'
  4. 13Y. Jatta ▲ 68'
  5. 16A. Melaimi
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 2C. Bajard
  3. 4H. Robert
  4. 3M. da Cruz ▼ 72'
  5. 11S. Ramet
  6. 6B. Obino ▼ 72'
  7. 9S. Oumedjeber
  8. 10T. Coppin
  9. 7R. Habbas
  10. 8I. Lounas ▼ 80'
  11. 5H. Flips ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 13C. Avines ▲ 57'
  2. 12P. Grébaut ▲ 72'
  3. 14A. Flips ▲ 72'
  4. 15M. Lemoine ▲ 80'
  5. 16G. Marchione

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
40Ghi được34
49Thủng lưới36
1.38Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu