Montlouis
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Montlouis vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Montlouis 2-0 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group F, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montlouis thắng 5, hòa 3, Châteauneuf-sur-Loire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Group F · Vòng 24
Sân vận động
Stade Eugène Cholet 1 - Terrain Emmanuel Petit, Montlouis-sur-Loire
Phong độ
DDDLD Montlouis
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. HT0-0
  2. 52' Y. Hidasse 1-0
  3. 69' M. Barbier Baltazar de Almeida
  4. 78' J. Boyer L. Traoré
  5. 80' A. Rebelo J. De Jesus
  6. 81' M. Barbier 2-0
  7. 85' M. Notter Schmidt P. Chica
  8. 85' N. Mulumba Y. Hidasse
  9. FT2-0

Đội hình

Montlouis HLV: Z. Tahri
  1. 1J. Goda
  2. 27A. Castro
  3. 2A. Diop
  4. 5Y. Boutouil
  5. 17M. Veillon
  6. 26M. Berrabah
  7. 8J. De Jesus ▼ 80'
  8. 11Y. Hidasse ▼ 85'
  9. 9P. Chica ▼ 85'
  10. 10B. Guedon
  11. 33Baltazar de Almeida ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 20M. Barbier ▲ 69'
  2. 6A. Rebelo ▲ 80'
  3. 29M. Notter Schmidt ▲ 85'
  4. 21N. Mulumba ▲ 85'
  5. 16M. Campelo
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1G. Tavernier
  2. 2A. Zouma
  3. 4B. Debola Moanga
  4. 3T. Ivoula
  5. 6M. Sissoko
  6. 7Q. Azevedo
  7. 8B. Thorin
  8. 10T. Alvarez
  9. 9S. Genty
  10. 5B. Coulibaly
  11. 11L. Traoré ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14J. Boyer ▲ 78'
  2. 16A. Hennig
  3. 15N. Caloiero
  4. 13O. Diedhiou
  5. 12T. Costa de oliveira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Montlouis
26 36 - 20 +16 57
2
FC Chartres
26 43 - 24 +19 54
3
Union Cosnoise
26 44 - 40 +4 44
4
Orléans II
26 53 - 43 +10 43
5
Romorantin
26 58 - 45 +13 42
6
SO Châtellerault
26 39 - 39 0 34
7
UF Touraine
26 38 - 36 +2 34
8
Vierzon FC
26 54 - 41 +13 34
9
Chauvigny
26 33 - 40 -7 33
10
Châteauroux II
26 27 - 33 -6 31
11
Avoine OCC
26 25 - 29 -4 27
12
Bourges Moulon
26 36 - 42 -6 27
13
Châteauneuf-sur-Loire
26 32 - 54 -22 25
14
Vineuil
26 18 - 50 -32 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được32
20Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu